Lịch Ngày 14/8/1909
Thứ bảy, ngày 14/8/1909
Âm lịch: ngày 29 tháng 6 năm Kỷ Dậu (Gà)
Ngày Bính Ngọ, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Dậu
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 14/8/1909
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Kim QuỹXích Khẩu
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Thiên ĐứcTiểu Cát
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Ngọc ĐườngĐại An
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Tư MệnhXích Khẩu
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Thanh LongKhông Vong
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Minh ĐườngĐại An
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Bạch HổKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thiên LaoTốc Hỷ
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Huyền VũLưu Niên
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Câu TrầnTiểu Cát
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Thiên HìnhTốc Hỷ
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Chu TướcLưu Niên
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 14/8/1909 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Bạch Hổ.
- Trực
- Trực Khai - mở ra, hanh thông - thuận vạn sự: cưới hỏi, khai trương, động thổ làm nhà; kỵ an táng, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Lập Thu (từ 8/8)
- Tiết khí tiếp theo
- Xử Thử (24/8)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Vị Thổ 彘 - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, cối giã gạo - trong phòng, phía Đông
Sao Vị (Kiết tú - sao tốt): Mọi việc thuận lợi, có quý nhân phù trợ, gia đình hòa thuận.
Nên làm và nên tránh ngày 14/8/1909
Nên làm
- Cưới hỏi
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Xuất hành
- Động thổ
- An giường
- Đào giếng
- Phá thổ
- Khải toản
Nên tránh (kỵ)
- Nhập trạch
- Làm xà
- Lắp cửa
- Chặt cây
- Tu tạo
- Lập đòn dông
- Nhập liệm
- Lợp nhà
Thần tốt: Quan Nhật, Lục Hợp, Minh Phệ · Thần xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Vãng Vong, Thiên Lao, Trục Trận
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
- Tuổi kỵ (xung)
- Canh Tý - tuổi Chuột
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 14/8/1909
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 14/8/1909
- Can chi của ngày
- Bính Ngọ
- Can chi của năm
- Kỷ Dậu
- Ngũ hành của ngày
- Bính Ngọ thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Thiên Hà Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Đại Dịch Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 14/8/1909
Câu hỏi thường gặp về ngày 14/8/1909
Ngày 14/8/1909 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 14/8/1909 là ngày 29 tháng 6 năm Kỷ Dậu (ngày Bính Ngọ, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Dậu, tuổi Gà).
Ngày 14/8/1909 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 14/8/1909 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 14/8/1909 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 14/8/1909 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 14/8/1909 trực Khai, nằm trong tiết Lập Thu; tiết khí tiếp theo là Xử Thử (24/8).