Lịch Ngày 10/2/2075

Chủ nhật, ngày 10/2/2075

Âm lịch: ngày 25 tháng 12 năm Giáp Ngọ (Ngựa)

Ngày Nhâm Thân, tháng Mậu Dần, năm Giáp Ngọ

Ngày hắc đạo Trực Phá Sao Hư (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 10/2/2075

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Thanh LongKhông Vong
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Minh ĐườngĐại An
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Kim QuỹXích Khẩu
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Thiên ĐứcTiểu Cát
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Ngọc ĐườngĐại An
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Tư MệnhXích Khẩu

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Thiên HìnhTốc Hỷ
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Chu TướcLưu Niên
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Bạch HổKhông Vong
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thiên LaoTốc Hỷ
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Huyền VũLưu Niên
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Câu TrầnTiểu Cát

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 10/2/2075 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.

Trực
Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
Tiết khí hiện tại
Lập Xuân (từ 4/2)
Tiết khí tiếp theo
Vũ Thủy (18/2)
Sao (Nhị thập bát tú)
Hư Nhật Thử - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
Thai thần chiếm phương
kho, kho, bếp lò - ngoài nhà, phía Tây Nam

Sao Hư (Hung tú - sao xấu): Việc dễ thất bại, gặp trở ngại; nếu buộc phải làm nên chọn giờ Thân, Tý, Thìn.

Nên làm và nên tránh ngày 10/2/2075

Nên làm

  • Tế tự
  • Tắm gội
  • Giải trừ
  • Cắt tóc
  • Quét dọn nhà
  • Phá dỡ nhà
  • Đập tường
  • Việc khác không nên làm

Nên tránh (kỵ)

  • Cưới hỏi
  • An táng

Thần tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh, Minh Phệ · Thần xấu: Du Họa, Ngũ Ly

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
chính Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
chính Nam
Phúc Thần (hướng phúc)
Đông Nam
Tuổi hợp
Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
Tuổi kỵ (xung)
Bính Dần - tuổi Hổ

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 10/2/2075

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 10/2/2075

Can chi của ngày
Nhâm Thân
Can chi của năm
Giáp Ngọ
Ngũ hành của ngày
Nhâm Thân thuộc Thủy
Nạp âm của ngày
Kiếm Phong Kim (Kim)
Nạp âm của năm
Sa Trung Kim (Kim)

Lịch tuần của ngày 10/2/2075

Câu hỏi thường gặp về ngày 10/2/2075

Ngày 10/2/2075 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 10/2/2075 là ngày 25 tháng 12 năm Giáp Ngọ (ngày Nhâm Thân, tháng Mậu Dần, năm Giáp Ngọ, tuổi Ngựa).

Ngày 10/2/2075 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 10/2/2075 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 10/2/2075 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 10/2/2075 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 10/2/2075 trực Phá, nằm trong tiết Lập Xuân; tiết khí tiếp theo là Vũ Thủy (18/2).