Lịch Ngày 4/2/2075

Thứ hai, ngày 4/2/2075

Âm lịch: ngày 19 tháng 12 năm Giáp Ngọ (Ngựa)

Ngày Bính Dần, tháng Mậu Dần, năm Giáp Ngọ

Ngày hắc đạo Trực Kiến Sao Tâm (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 4/2/2075

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Thanh LongKhông Vong
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Minh ĐườngĐại An
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Kim QuỹXích Khẩu
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Thiên ĐứcTiểu Cát
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Ngọc ĐườngĐại An
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Tư MệnhXích Khẩu

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Thiên HìnhTốc Hỷ
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Chu TướcLưu Niên
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Bạch HổKhông Vong
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Thiên LaoTốc Hỷ
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Huyền VũLưu Niên
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Câu TrầnTiểu Cát

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 4/2/2075 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.

Trực
Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
Tiết khí hiện tại
Đại Hàn (từ 20/1)
Tiết khí tiếp theo
Lập Xuân (4/2)
Sao (Nhị thập bát tú)
Tâm Nguyệt Hồ - xấu, thuộc Đông phương Thanh Long
Thai thần chiếm phương
bếp, bếp lò, bếp lò - ngoài nhà, phía chính Nam

Sao Tâm (Hung tú - sao xấu): Kỵ kiện tụng, phẫu thuật, xây cất, xuất hành đi xa; không nên việc trọng đại.

Nên làm và nên tránh ngày 4/2/2075

Nên làm

  • Tắm gội
  • Giải trừ
  • Đính minh
  • Nạp thái
  • Cắt may áo
  • Lễ thành niên
  • Tháo dỡ nhà
  • Tu tạo
  • Động thổ
  • Di dời
  • Nhập trạch
  • Trừ phục
  • Thành phục
  • Di chuyển linh cữu
  • Phá thổ
  • Khải toản
  • An táng
  • Quét dọn nhà
  • Sửa phần mộ
  • Chặt cây
  • Nạp tài
  • Giao dịch mua bán
  • Ký kết hợp đồng

Nên tránh (kỵ)

  • Làm bếp
  • Tế tự
  • Lập đòn dông
  • Xuất hành

Thần tốt: Thiên Ân, Nguyệt Đức, Tương Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Tây Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
Tây Nam
Phúc Thần (hướng phúc)
Tây Bắc
Tuổi hợp
Ngọ (Ngựa), Tuất (Chó), Hợi (Heo)
Tuổi kỵ (xung)
Canh Thân - tuổi Khỉ

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 4/2/2075

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 4/2/2075

Can chi của ngày
Bính Dần
Can chi của năm
Giáp Ngọ
Ngũ hành của ngày
Bính Dần thuộc Hỏa
Nạp âm của ngày
Lô Trung Hỏa (Hỏa)
Nạp âm của năm
Sa Trung Kim (Kim)

Lịch tuần của ngày 4/2/2075

Câu hỏi thường gặp về ngày 4/2/2075

Ngày 4/2/2075 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 4/2/2075 là ngày 19 tháng 12 năm Giáp Ngọ (ngày Bính Dần, tháng Mậu Dần, năm Giáp Ngọ, tuổi Ngựa).

Ngày 4/2/2075 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 4/2/2075 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 4/2/2075 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 4/2/2075 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 4/2/2075 trực Kiến, nằm trong tiết Đại Hàn; tiết khí tiếp theo là Lập Xuân (4/2).