Lịch Ngày 13/5/2066
Thứ năm, ngày 13/5/2066
Âm lịch: ngày 20 tháng 4 năm Bính Tuất (Chó)
Ngày Đinh Tỵ, tháng Quý Tỵ, năm Bính Tuất
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 13/5/2066
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Ngọc ĐườngKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Tư MệnhLưu Niên
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Thanh LongTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Minh ĐườngKhông Vong
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Kim QuỹLưu Niên
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Thiên ĐứcXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Bạch HổTiểu Cát
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Thiên LaoĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Huyền VũTốc Hỷ
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Câu TrầnXích Khẩu
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thiên HìnhĐại An
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Chu TướcTốc Hỷ
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 13/5/2066 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Câu Trần.
- Trực
- Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
- Tiết khí hiện tại
- Lập Hạ (từ 5/5)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Mãn (20/5)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Đẩu Mộc Giải - tốt, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, giường - ngoài nhà, phía chính Đông
Sao Đẩu (Kiết tú - sao tốt): Thuận mọi việc, có tài lộc; chú ý an toàn khi di chuyển, nên kiểm tra phương tiện.
Nên làm và nên tránh ngày 13/5/2066
Nên làm
- Lấp lỗ
- Diệt kiến
- Dệt lưới
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Phá thổ
- An táng
Thần tốt: Vương Nhật · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Trùng Nhật, Câu Trần, Dương Thác
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Sửu (Trâu), Dậu (Gà), Thân (Khỉ)
- Tuổi kỵ (xung)
- Tân Hợi - tuổi Heo
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 13/5/2066
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 13/5/2066
- Can chi của ngày
- Đinh Tỵ
- Can chi của năm
- Bính Tuất
- Ngũ hành của ngày
- Đinh Tỵ thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Sa Trung Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Ốc Thượng Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 13/5/2066
Câu hỏi thường gặp về ngày 13/5/2066
Ngày 13/5/2066 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 13/5/2066 là ngày 20 tháng 4 năm Bính Tuất (ngày Đinh Tỵ, tháng Quý Tỵ, năm Bính Tuất, tuổi Chó).
Ngày 13/5/2066 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 13/5/2066 là ngày hắc đạo (Câu Trần), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 13/5/2066 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 13/5/2066 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 13/5/2066 trực Kiến, nằm trong tiết Lập Hạ; tiết khí tiếp theo là Tiểu Mãn (20/5).