Lịch Ngày 18/10/2047

Thứ sáu, ngày 18/10/2047

Âm lịch: ngày 29 tháng 8 năm Đinh Mão (Mèo)

Ngày Ất Mão, tháng Canh Tuất, năm Đinh Mão

Ngày hắc đạo Trực Chấp Sao Cang (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 18/10/2047

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Tư MệnhKhông Vong
  • 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Thanh LongTốc Hỷ
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Minh ĐườngLưu Niên
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Kim QuỹKhông Vong
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Thiên ĐứcĐại An
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Ngọc ĐườngLưu Niên

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Câu TrầnĐại An
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thiên HìnhXích Khẩu
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Chu TướcTiểu Cát
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Bạch HổTốc Hỷ
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Thiên LaoXích Khẩu
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Huyền VũTiểu Cát

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 18/10/2047 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Câu Trần.

Trực
Trực Chấp - nắm giữ, bảo toàn - hợp đặt móng, động thổ, tu sửa, tuyển dụng; kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành, mua nhà
Tiết khí hiện tại
Hàn Lộ (từ 8/10)
Tiết khí tiếp theo
Sương Giáng (23/10)
Sao (Nhị thập bát tú)
Cang Kim Long - xấu, thuộc Đông phương Thanh Long
Thai thần chiếm phương
cối giã gạo, cối xay, cửa - ngoài nhà, phía chính Đông

Sao Cang (Hung tú - sao xấu): Nên tránh việc lớn, nhất là cưới hỏi; thận trọng với tiền bạc, tính toán kỹ.

Nên làm và nên tránh ngày 18/10/2047

Nên làm

  • Tế tự
  • Nhập liệm
  • Di chuyển linh cữu
  • Mở mộ
  • Phá thổ
  • Khải toản
  • An táng
  • Trừ phục
  • Thành phục
  • Việc khác không nên làm

Nên tránh (kỵ)

Thần tốt: Nguyệt Đức Hợp, Ngũ Hợp, Minh Đường, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tai Sát, Thiên Hỏa, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Phế, Ngũ Hư, Âm Thác

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Tây Bắc
Tài Thần (hướng tài lộc)
Đông Bắc
Phúc Thần (hướng phúc)
Tây Nam
Tuổi hợp
Mùi (Dê), Hợi (Heo), Tuất (Chó)
Tuổi kỵ (xung)
Kỷ Dậu - tuổi Gà

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 18/10/2047

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 18/10/2047

Can chi của ngày
Ất Mão
Can chi của năm
Đinh Mão
Ngũ hành của ngày
Ất Mão thuộc Mộc
Nạp âm của ngày
Đại Khê Thủy (Thủy)
Nạp âm của năm
Lô Trung Hỏa (Hỏa)

Lịch tuần của ngày 18/10/2047

Câu hỏi thường gặp về ngày 18/10/2047

Ngày 18/10/2047 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 18/10/2047 là ngày 29 tháng 8 năm Đinh Mão (ngày Ất Mão, tháng Canh Tuất, năm Đinh Mão, tuổi Mèo).

Ngày 18/10/2047 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 18/10/2047 là ngày hắc đạo (Câu Trần), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 18/10/2047 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 18/10/2047 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 18/10/2047 trực Chấp, nằm trong tiết Hàn Lộ; tiết khí tiếp theo là Sương Giáng (23/10).