Lịch Ngày 5/1/1929
Thứ bảy, ngày 5/1/1929
Âm lịch: ngày 25 tháng 11 năm Mậu Thìn (Rồng)
Ngày Canh Tuất, tháng Giáp Tý, năm Mậu Thìn
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 5/1/1929
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Tư MệnhĐại An
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thanh LongLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Minh ĐườngXích Khẩu
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Kim QuỹĐại An
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Ngọc ĐườngXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Thiên LaoTiểu Cát
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Huyền VũKhông Vong
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Câu TrầnTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Thiên HìnhTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Chu TướcKhông Vong
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Bạch HổLưu Niên
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 5/1/1929 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.
- Trực
- Trực Khai - mở ra, hanh thông - thuận vạn sự: cưới hỏi, khai trương, động thổ làm nhà; kỵ an táng, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Đông Chí (từ 22/12)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Hàn (6/1)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Vị Thổ 彘 - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- cối giã gạo, cối xay, chuồng chim - ngoài nhà, phía Đông Bắc
Sao Vị (Kiết tú - sao tốt): Mọi việc thuận lợi, có quý nhân phù trợ, gia đình hòa thuận.
Nên làm và nên tránh ngày 5/1/1929
Nên làm
- Tế tự
- Khai quang
- Cầu phúc
- Giải trừ
- Làm xà
- Động thổ
- An giường
- Đào giếng
- Trồng trọt
- Nạp súc vật
- Phá thổ
- Di chuyển linh cữu
Nên tránh (kỵ)
- Cưới hỏi
- Xuất hành
- Nhận chức
- Lợp nhà
- Nhập liệm
- Nhập trạch
- Di dời
- Xuất hỏa
- Nạp nô tỳ
- An táng
Thần tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Sinh Khí · Thần xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Vãng Vong, Thiên Hình
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Đông
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Dần (Hổ), Ngọ (Ngựa), Mão (Mèo)
- Tuổi kỵ (xung)
- Giáp Thìn - tuổi Rồng
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 5/1/1929
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 5/1/1929
- Can chi của ngày
- Canh Tuất
- Can chi của năm
- Mậu Thìn
- Ngũ hành của ngày
- Canh Tuất thuộc Kim
- Nạp âm của ngày
- Thoa Xuyến Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Đại Lâm Mộc (Mộc)
Lịch tuần của ngày 5/1/1929
Câu hỏi thường gặp về ngày 5/1/1929
Ngày 5/1/1929 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 5/1/1929 là ngày 25 tháng 11 năm Mậu Thìn (ngày Canh Tuất, tháng Giáp Tý, năm Mậu Thìn, tuổi Rồng).
Ngày 5/1/1929 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 5/1/1929 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 5/1/1929 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 5/1/1929 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 5/1/1929 trực Khai, nằm trong tiết Đông Chí; tiết khí tiếp theo là Tiểu Hàn (6/1).