Lịch Ngày 3/1/1929
Thứ năm, ngày 3/1/1929
Âm lịch: ngày 23 tháng 11 năm Mậu Thìn (Rồng)
Ngày Mậu Thân, tháng Giáp Tý, năm Mậu Thìn
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 3/1/1929
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Nhâm Tý)Thanh LongLưu Niên
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Quý Sửu)Minh ĐườngXích Khẩu
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Bính Thìn)Kim QuỹĐại An
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Đinh Tỵ)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Kỷ Mùi)Ngọc ĐườngXích Khẩu
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Nhâm Tuất)Tư MệnhĐại An
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Giáp Dần)Thiên HìnhTiểu Cát
- 05:00–06:59Giờ Mão (Ất Mão)Chu TướcKhông Vong
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Mậu Ngọ)Bạch HổLưu Niên
- 15:00–16:59Giờ Thân (Canh Thân)Thiên LaoTiểu Cát
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Tân Dậu)Huyền VũKhông Vong
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Quý Hợi)Câu TrầnTốc Hỷ
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 3/1/1929 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Thanh Long.
- Trực
- Trực Thành - thành tựu - trực rất tốt, thuận gần như mọi việc: cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, ký hợp đồng, dọn về nhà mới; kỵ kiện tụng
- Tiết khí hiện tại
- Đông Chí (từ 22/12)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Hàn (6/1)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Khuê Mộc Lang - xấu, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- phòng, giường, bếp lò - trong phòng, giữa nhà
Sao Khuê (Hung tú - sao xấu): Kỵ lễ hỏi, cưới, nhận chức, khai trương; khởi công xây dựng, sửa nhà lại thuận.
Nên làm và nên tránh ngày 3/1/1929
Nên làm
- Giải trừ
- Đập tường
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Mọi việc không nên làm
Thần tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ, Trừ Thần, Thanh Long · Thần xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Bắc
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
- Tuổi kỵ (xung)
- Nhâm Dần - tuổi Hổ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 3/1/1929
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 3/1/1929
- Can chi của ngày
- Mậu Thân
- Can chi của năm
- Mậu Thìn
- Ngũ hành của ngày
- Mậu Thân thuộc Thổ
- Nạp âm của ngày
- Đại Dịch Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Đại Lâm Mộc (Mộc)
Lịch tuần của ngày 3/1/1929
Câu hỏi thường gặp về ngày 3/1/1929
Ngày 3/1/1929 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 3/1/1929 là ngày 23 tháng 11 năm Mậu Thìn (ngày Mậu Thân, tháng Giáp Tý, năm Mậu Thìn, tuổi Rồng).
Ngày 3/1/1929 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 3/1/1929 là ngày hoàng đạo (Thanh Long), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 3/1/1929 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Nam, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là Đông Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 3/1/1929 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 3/1/1929 trực Thành, nằm trong tiết Đông Chí; tiết khí tiếp theo là Tiểu Hàn (6/1).