Lịch Ngày 8/8/1919
Thứ sáu, ngày 8/8/1919
Âm lịch: ngày 13 tháng 7 năm Kỷ Mùi (Dê)
Ngày Nhâm Thìn, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Mùi
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 8/8/1919
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Tư MệnhLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thanh LongTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Minh ĐườngKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Kim QuỹLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Ngọc ĐườngKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Thiên LaoĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Huyền VũTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Câu TrầnXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Thiên HìnhĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Chu TướcTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Bạch HổTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 8/8/1919 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Kim Quỹ.
- Trực
- Trực Thành - thành tựu - trực rất tốt, thuận gần như mọi việc: cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, ký hợp đồng, dọn về nhà mới; kỵ kiện tụng
- Tiết khí hiện tại
- Đại Thử (từ 24/7)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Thu (8/8)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Quỷ Kim Dương - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, chuồng chim - ngoài nhà, phía chính Bắc
Sao Quỷ (Hung tú - sao xấu): Chỉ hợp lễ mai táng. Kỵ cưới hỏi, thừa kế, xây dựng, mua xe.
Nên làm và nên tránh ngày 8/8/1919
Nên làm
- Tế tự
- Lễ thành niên
- Làm bếp
- Giao dịch mua bán
- Nạp tài
- Trồng trọt
- Dệt lưới
- Nạp súc vật
- Chăn nuôi
- Nạp nô tỳ
Nên tránh (kỵ)
- Đào mương
- Đóng thuyền
- An giường
- An táng
- Phá thổ
- Xuất hành
- Sửa phần mộ
- Đào giếng
- Khai trương
- Mở mộ
Thần tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế, Kim Quỹ · Thần xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thân (Khỉ), Dậu (Gà)
- Tuổi kỵ (xung)
- Bính Tuất - tuổi Chó
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 8/8/1919
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 8/8/1919
- Can chi của ngày
- Nhâm Thìn
- Can chi của năm
- Kỷ Mùi
- Ngũ hành của ngày
- Nhâm Thìn thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Trường Lưu Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 8/8/1919
Câu hỏi thường gặp về ngày 8/8/1919
Ngày 8/8/1919 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 8/8/1919 là ngày 13 tháng 7 năm Kỷ Mùi (ngày Nhâm Thìn, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Mùi, tuổi Dê).
Ngày 8/8/1919 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 8/8/1919 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 8/8/1919 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 8/8/1919 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 8/8/1919 trực Thành, nằm trong tiết Đại Thử; tiết khí tiếp theo là Lập Thu (8/8).