Lịch Ngày 1/2/1919
Thứ bảy, ngày 1/2/1919
Âm lịch: ngày 1 tháng 1 năm Kỷ Mùi (Dê)
Ngày Giáp Thân, tháng Ất Sửu, năm Kỷ Mùi
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 1/2/1919
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thanh LongĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Minh ĐườngTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Kim QuỹTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Thiên ĐứcKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Tư MệnhTiểu Cát
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thiên HìnhLưu Niên
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Chu TướcXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Bạch HổĐại An
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thiên LaoLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Huyền VũXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Câu TrầnKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 1/2/1919 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Tư Mệnh.
- Trực
- Trực Nguy - báo hiệu nguy hiểm - chỉ hợp an táng, cải táng, lễ bái, tụng kinh; kỵ cưới hỏi, xuất hành, khai trương, làm ăn
- Tiết khí hiện tại
- Đại Hàn (từ 21/1 lúc 09:20)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Xuân (5/2 lúc 03:39)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Đê Thổ Mạc - xấu, thuộc Đông phương Thanh Long
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, bếp lò - ngoài nhà, phía Tây Bắc
Sao Đê (Hung tú - sao xấu):
Thuậncầu tàilàm việc thiện
Kỵhôn nhân
Nên làm và nên tránh ngày 1/2/1919
Nên làm
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Giao dịch mua bán
- Ký kết hợp đồng
- Khai quang
- Xuất hành
- Xuất hỏa
- Tháo dỡ nhà
- Tu tạo
- Nhập trạch
- Di dời
- Động thổ
- Phá thổ
- Di chuyển linh cữu
- An táng
- Khải toản
- Trừ phục
- Thành phục
Nên tránh (kỵ)
- An giường
- Chặt cây
- Cầu phúc
- Nạp súc vật
Thần tốt chiếu mệnh
- Dịch Mã - dịch mã, hợp xuất hành, di dời, đổi chỗ ở, công tác xa
- Thiên Hậu - thiên hậu chủ việc âm, hợp tế tự, lễ âm sự
- Phổ Hộ - phổ hộ che chở, hợp cầu phúc, tế tự, xuất hành bình an
- Giải Thần - sao giải oan khuất, hợp dâng sao giải hạn, xả tội, hòa giải
- Trừ Thần - sao trừ bỏ cái cũ, hợp dọn dẹp, trừ tà, chữa bệnh
- Minh Phệ - gà gáy chó sủa, cát thần cho an táng, phá thổ, khải toản
Thần xấu phải tránh
- Nguyệt Phá - đại hung, mọi việc kỵ; chỉ hợp phá dỡ, chữa bệnh
- Đại Hao - hao tán lớn, kỵ nạp tài, mua bán, khai trương, xuất tiền
- Phục Nhật - sự việc dễ lặp lại, kỵ an táng, cưới hỏi
- Ngũ Ly - ly tán, kỵ cưới hỏi, hợp tác, giao dịch, ký kết
- Thiên Lao - hắc đạo, kỵ mọi việc, nhất là kiện tụng, xuất hành
Bành Tổ Bách Kỵ và lưu ý ngày 1/2/1919
Ngày Giáp Thân: Chi khắc Can (Kim khắc Mộc) - Phạt nhật, là ngày tiểu xấu.
- Hạn Bành Tổ (can)
- Can Giáp: Bất khai thương - không nên mở kho, xuất tiền, tránh hao tài tán của
- Hạn Bành Tổ (chi)
- Chi Thân: Bất an giường - không nên kê giường, dễ có điều quái lạ vào phòng
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
- Tuổi kỵ (xung)
- Mậu Dần - tuổi Hổ
- Lục hợp - Tam hợp
- Tỵ (Rắn) · Tý (Chuột) · Thìn (Rồng)
- Lục hại - Lục phá
- Hợi (Heo) - Tỵ (Rắn)
- Lục hình
- Dần (Hổ), Tỵ (Rắn)
- Tuyệt tại
- Dần (Hổ)
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 1/2/1919
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 1/2/1919
- Can chi của ngày
- Giáp Thân
- Can chi của năm
- Kỷ Mùi
- Ngũ hành của ngày
- Giáp Thân thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Tuyền Trung Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 1/2/1919
Ngày lễ, sự kiện ngày 1/2/1919
- Tết Nguyên Đán
Câu hỏi thường gặp về ngày 1/2/1919
Ngày 1/2/1919 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 1/2/1919 là ngày 1 tháng 1 năm Kỷ Mùi (ngày Giáp Thân, tháng Ất Sửu, năm Kỷ Mùi, tuổi Dê).
Ngày 1/2/1919 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 1/2/1919 là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 1/2/1919 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 1/2/1919 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 1/2/1919 trực Nguy, nằm trong tiết Đại Hàn; tiết khí tiếp theo là Lập Xuân (5/2 lúc 03:39).