Lịch Ngày 30/9/1914
Thứ tư, ngày 30/9/1914
Âm lịch: ngày 11 tháng 8 năm Giáp Dần (Hổ)
Ngày Kỷ Mùi, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 30/9/1914
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Kim QuỹTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Thiên ĐứcLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Ngọc ĐườngTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Tư MệnhTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Thanh LongXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Minh ĐườngTiểu Cát
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thiên HìnhKhông Vong
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Chu TướcĐại An
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Bạch HổXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Thiên LaoKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Huyền VũĐại An
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Câu TrầnLưu Niên
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 30/9/1914 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Thiên Đức.
- Trực
- Trực Khai - mở ra, hanh thông - thuận vạn sự: cưới hỏi, khai trương, động thổ làm nhà; kỵ an táng, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Thu Phân (từ 24/9)
- Tiết khí tiếp theo
- Hàn Lộ (9/10)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Bích Thủy 獝 - tốt, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, nhà tiêu - ngoài nhà, phía chính Đông
Sao Bích (Kiết tú - sao tốt): Thành công mọi việc; hợp cầu thân, tạ lễ đất đai, hạ thủy, tính toán chuẩn bị dự án lớn.
Nên làm và nên tránh ngày 30/9/1914
Nên làm
- Tế tự
- Lễ phổ độ
- Giải trừ
- Gặp gỡ thân hữu
- Săn bắt
- Đi săn
- Khải toản
- Trừ phục
- Thành phục
- Di chuyển linh cữu
Nên tránh (kỵ)
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Động thổ
- Đào giếng
- Đào ao hồ
- An táng
Thần tốt: Mẫu Thương, Âm Đức, Thời Dương, Sinh Khí, Thiên Thương, Bảo Quang · Thần xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Thổ Phù, Bát Chuyên
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Mão (Mèo), Hợi (Heo), Ngọ (Ngựa)
- Tuổi kỵ (xung)
- Quý Sửu - tuổi Trâu
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 30/9/1914
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 30/9/1914
- Can chi của ngày
- Kỷ Mùi
- Can chi của năm
- Giáp Dần
- Ngũ hành của ngày
- Kỷ Mùi thuộc Thổ
- Nạp âm của ngày
- Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
- Nạp âm của năm
- Đại Khê Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 30/9/1914
Câu hỏi thường gặp về ngày 30/9/1914
Ngày 30/9/1914 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 30/9/1914 là ngày 11 tháng 8 năm Giáp Dần (ngày Kỷ Mùi, tháng Quý Dậu, năm Giáp Dần, tuổi Hổ).
Ngày 30/9/1914 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 30/9/1914 là ngày hoàng đạo (Thiên Đức), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 30/9/1914 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 30/9/1914 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 30/9/1914 trực Khai, nằm trong tiết Thu Phân; tiết khí tiếp theo là Hàn Lộ (9/10).