Lịch Ngày 15/8/1914
Thứ bảy, ngày 15/8/1914
Âm lịch: ngày 24 tháng 6 năm Giáp Dần (Hổ)
Ngày Quý Dậu, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Dần
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 15/8/1914
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Nhâm Tý)Tư MệnhTiểu Cát
- 03:00–04:59Giờ Dần (Giáp Dần)Thanh LongĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Ất Mão)Minh ĐườngTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Mậu Ngọ)Kim QuỹTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Kỷ Mùi)Thiên ĐứcKhông Vong
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Tân Dậu)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Quý Sửu)Câu TrầnKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Bính Thìn)Thiên HìnhLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Đinh Tỵ)Chu TướcXích Khẩu
- 15:00–16:59Giờ Thân (Canh Thân)Bạch HổĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Nhâm Tuất)Thiên LaoLưu Niên
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Quý Hợi)Huyền VũXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 15/8/1914 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Huyền Vũ.
- Trực
- Trực Trừ - giai đoạn trừ bỏ cái cũ - hợp dâng sao giải hạn, tỉa chân nhang, thương lượng; kỵ chi xuất tiền lớn, ký hợp đồng, cưới hỏi, khai trương
- Tiết khí hiện tại
- Lập Thu (từ 8/8)
- Tiết khí tiếp theo
- Xử Thử (24/8)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Liễu Thổ Trang - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- phòng, giường, cửa - ngoài nhà, phía Tây Nam
Sao Liễu (Hung tú - sao xấu): Cẩn trọng làm ăn, dễ hao tài; tránh ký kết hợp đồng mới, cho vay mượn.
Nên làm và nên tránh ngày 15/8/1914
Nên làm
- Giải trừ
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Tu tạo
- Động thổ
- Dựng cột
- Lập đòn dông
- An giường
- Nạp súc vật
- Lợp nhà
- Lợp nóc
- Khởi móng
- Nhập liệm
- Phá thổ
- An táng
Nên tránh (kỵ)
- Xuất hỏa
- Cưới hỏi
- Khai quang
- Nạp nô tỳ
- Xuất hành
- Kiện tụng
- Khai trương
- Nhập trạch
- Di dời
- Nhận chức
Thần tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương, Tục Thế, Trừ Thần, Minh Phệ · Thần xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Bắc
- Tuổi hợp
- Sửu (Trâu), Tỵ (Rắn), Thìn (Rồng)
- Tuổi kỵ (xung)
- Đinh Mão - tuổi Mèo
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 15/8/1914
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 15/8/1914
- Can chi của ngày
- Quý Dậu
- Can chi của năm
- Giáp Dần
- Ngũ hành của ngày
- Quý Dậu thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Kiếm Phong Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Đại Khê Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 15/8/1914
Câu hỏi thường gặp về ngày 15/8/1914
Ngày 15/8/1914 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 15/8/1914 là ngày 24 tháng 6 năm Giáp Dần (ngày Quý Dậu, tháng Nhâm Thân, năm Giáp Dần, tuổi Hổ).
Ngày 15/8/1914 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 15/8/1914 là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 15/8/1914 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 15/8/1914 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 15/8/1914 trực Trừ, nằm trong tiết Lập Thu; tiết khí tiếp theo là Xử Thử (24/8).