Lịch Ngày 22/4/1911

Thứ bảy, ngày 22/4/1911

Âm lịch: ngày 24 tháng 3 năm Tân Hợi (Heo)

Ngày Nhâm Tuất, tháng Nhâm Thìn, năm Tân Hợi

Ngày hắc đạo Trực Phá Sao Vị (tốt)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 22/4/1911

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Tư MệnhXích Khẩu
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thanh LongKhông Vong
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Minh ĐườngĐại An
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Kim QuỹXích Khẩu
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Thiên ĐứcTiểu Cát
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Ngọc ĐườngĐại An

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Thiên LaoTốc Hỷ
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Huyền VũLưu Niên
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Câu TrầnTiểu Cát
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Thiên HìnhTốc Hỷ
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Chu TướcLưu Niên
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Bạch HổKhông Vong

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 22/4/1911 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Bạch Hổ.

Trực
Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
Tiết khí hiện tại
Cốc Vũ (từ 21/4)
Tiết khí tiếp theo
Lập Hạ (6/5)
Sao (Nhị thập bát tú)
Vị Thổ 彘 - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
Thai thần chiếm phương
kho, kho, chuồng chim - ngoài nhà, phía Đông Nam

Sao Vị (Kiết tú - sao tốt): Mọi việc thuận lợi, có quý nhân phù trợ, gia đình hòa thuận.

Nên làm và nên tránh ngày 22/4/1911

Nên làm

  • Tế tự
  • Tắm gội
  • Giải trừ
  • Phá dỡ nhà
  • Đập tường
  • Cầu thầy thuốc
  • Chữa bệnh
  • Việc khác không nên làm

Nên tránh (kỵ)

  • Cưới hỏi
  • Khai trương

Thần tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Mã, Phúc Sinh, Giải Thần · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tứ Kích, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Bạch Hổ

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
chính Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
chính Nam
Phúc Thần (hướng phúc)
Đông Nam
Tuổi hợp
Dần (Hổ), Ngọ (Ngựa), Mão (Mèo)
Tuổi kỵ (xung)
Bính Thìn - tuổi Rồng

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 22/4/1911

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 22/4/1911

Can chi của ngày
Nhâm Tuất
Can chi của năm
Tân Hợi
Ngũ hành của ngày
Nhâm Tuất thuộc Thủy
Nạp âm của ngày
Đại Hải Thủy (Thủy)
Nạp âm của năm
Thoa Xuyến Kim (Kim)

Lịch tuần của ngày 22/4/1911

Câu hỏi thường gặp về ngày 22/4/1911

Ngày 22/4/1911 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 22/4/1911 là ngày 24 tháng 3 năm Tân Hợi (ngày Nhâm Tuất, tháng Nhâm Thìn, năm Tân Hợi, tuổi Heo).

Ngày 22/4/1911 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 22/4/1911 là ngày hắc đạo (Bạch Hổ), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 22/4/1911 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 22/4/1911 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 22/4/1911 trực Phá, nằm trong tiết Cốc Vũ; tiết khí tiếp theo là Lập Hạ (6/5).