Lịch Ngày 19/4/1911
Thứ tư, ngày 19/4/1911
Âm lịch: ngày 21 tháng 3 năm Tân Hợi (Heo)
Ngày Kỷ Mùi, tháng Nhâm Thìn, năm Tân Hợi
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 19/4/1911
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Kim QuỹĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Ngọc ĐườngXích Khẩu
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Tư MệnhĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Thanh LongLưu Niên
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Minh ĐườngXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thiên HìnhTiểu Cát
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Chu TướcKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Bạch HổLưu Niên
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Thiên LaoTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Huyền VũKhông Vong
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Câu TrầnTốc Hỷ
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 19/4/1911 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Chu Tước.
- Trực
- Trực Bình - ổn định, bình hòa - hợp động thổ, đặt móng, giao thương, mua bán, di dời bếp; kỵ cưới hỏi, khai trương
- Tiết khí hiện tại
- Thanh Minh (từ 6/4)
- Tiết khí tiếp theo
- Cốc Vũ (21/4)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Bích Thủy 獝 - tốt, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, nhà tiêu - ngoài nhà, phía chính Đông
Sao Bích (Kiết tú - sao tốt): Thành công mọi việc; hợp cầu thân, tạ lễ đất đai, hạ thủy, tính toán chuẩn bị dự án lớn.
Nên làm và nên tránh ngày 19/4/1911
Nên làm
- Tế tự
- Làm bếp
- Đi săn
- Dệt lưới
- Sửa tường nhà
- Sửa đường
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Cưới hỏi
- An giường
- Chữa bệnh
Thần tốt: 无 · Thần xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Bát Chuyên, Chu Tước
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Mão (Mèo), Hợi (Heo), Ngọ (Ngựa)
- Tuổi kỵ (xung)
- Quý Sửu - tuổi Trâu
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 19/4/1911
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 19/4/1911
- Can chi của ngày
- Kỷ Mùi
- Can chi của năm
- Tân Hợi
- Ngũ hành của ngày
- Kỷ Mùi thuộc Thổ
- Nạp âm của ngày
- Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
- Nạp âm của năm
- Thoa Xuyến Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 19/4/1911
Câu hỏi thường gặp về ngày 19/4/1911
Ngày 19/4/1911 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 19/4/1911 là ngày 21 tháng 3 năm Tân Hợi (ngày Kỷ Mùi, tháng Nhâm Thìn, năm Tân Hợi, tuổi Heo).
Ngày 19/4/1911 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 19/4/1911 là ngày hắc đạo (Chu Tước), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 19/4/1911 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 19/4/1911 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 19/4/1911 trực Bình, nằm trong tiết Thanh Minh; tiết khí tiếp theo là Cốc Vũ (21/4).