Lịch Ngày 17/10/2100
Chủ nhật, ngày 17/10/2100
Âm lịch: ngày 14 tháng 9 năm Canh Thân (Khỉ)
Ngày Nhâm Thìn, tháng Bính Tuất, năm Canh Thân
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 17/10/2100
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Tư MệnhKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thanh LongTốc Hỷ
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Minh ĐườngLưu Niên
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Kim QuỹKhông Vong
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Thiên ĐứcĐại An
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Ngọc ĐườngLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Thiên LaoXích Khẩu
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Huyền VũTiểu Cát
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Câu TrầnĐại An
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Thiên HìnhXích Khẩu
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Chu TướcTiểu Cát
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Bạch HổTốc Hỷ
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 17/10/2100 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Thanh Long.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Hàn Lộ (từ 8/10)
- Tiết khí tiếp theo
- Sương Giáng (23/10)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Hư Nhật Thử - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, chuồng chim - ngoài nhà, phía chính Bắc
Sao Hư (Hung tú - sao xấu): Việc dễ thất bại, gặp trở ngại; nếu buộc phải làm nên chọn giờ Thân, Tý, Thìn.
Nên làm và nên tránh ngày 17/10/2100
Nên làm
- Phá dỡ nhà
- Đập tường
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Mọi việc không nên làm
Thần tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Bất Tương, Ích Hậu, Giải Thần, Thanh Long · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tứ Kích, Cửu Không, Vãng Vong
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thân (Khỉ), Dậu (Gà)
- Tuổi kỵ (xung)
- Bính Tuất - tuổi Chó
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 17/10/2100
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 17/10/2100
- Can chi của ngày
- Nhâm Thìn
- Can chi của năm
- Canh Thân
- Ngũ hành của ngày
- Nhâm Thìn thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Trường Lưu Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Thạch Lựu Mộc (Mộc)
Lịch tuần của ngày 17/10/2100
Câu hỏi thường gặp về ngày 17/10/2100
Ngày 17/10/2100 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 17/10/2100 là ngày 14 tháng 9 năm Canh Thân (ngày Nhâm Thìn, tháng Bính Tuất, năm Canh Thân, tuổi Khỉ).
Ngày 17/10/2100 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 17/10/2100 là ngày hoàng đạo (Thanh Long), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 17/10/2100 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 17/10/2100 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 17/10/2100 trực Phá, nằm trong tiết Hàn Lộ; tiết khí tiếp theo là Sương Giáng (23/10).