Lịch Ngày 5/2/2100

Thứ sáu, ngày 5/2/2100

Âm lịch: ngày 27 tháng 12 năm Kỷ Mùi (Dê)

Ngày Mậu Dần, tháng Mậu Dần, năm Kỷ Mùi

Ngày hắc đạo Trực Kiến Sao Ngưu (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 5/2/2100

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Nhâm Tý)Thanh LongTốc Hỷ
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Quý Sửu)Minh ĐườngLưu Niên
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Bính Thìn)Kim QuỹKhông Vong
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Đinh Tỵ)Thiên ĐứcĐại An
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Kỷ Mùi)Ngọc ĐườngLưu Niên
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Nhâm Tuất)Tư MệnhKhông Vong

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Giáp Dần)Thiên HìnhXích Khẩu
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Ất Mão)Chu TướcTiểu Cát
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Mậu Ngọ)Bạch HổTốc Hỷ
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Canh Thân)Thiên LaoXích Khẩu
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Tân Dậu)Huyền VũTiểu Cát
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Quý Hợi)Câu TrầnĐại An

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 5/2/2100 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.

Trực
Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
Tiết khí hiện tại
Lập Xuân (từ 4/2)
Tiết khí tiếp theo
Vũ Thủy (18/2)
Sao (Nhị thập bát tú)
Ngưu Kim Ngưu - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
Thai thần chiếm phương
phòng, giường, bếp lò - ngoài nhà, phía chính Tây

Sao Ngưu (Hung tú - sao xấu): Dễ hao tài tốn của, ảnh hưởng sức khỏe; tránh khởi công, cưới hỏi.

Nên làm và nên tránh ngày 5/2/2100

Nên làm

  • Nạp thái
  • Gặp gỡ thân hữu
  • Dựng cột
  • Lập đòn dông
  • Ký kết hợp đồng
  • Nhập liệm
  • Di chuyển linh cữu
  • An táng
  • Khải toản

Nên tránh (kỵ)

  • Tế tự
  • Di dời
  • Nhập trạch
  • Động thổ
  • Phá thổ

Thần tốt: Thời Đức, Tương Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Đường, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Thần xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Đông Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
chính Bắc
Phúc Thần (hướng phúc)
Đông Bắc
Tuổi hợp
Ngọ (Ngựa), Tuất (Chó), Hợi (Heo)
Tuổi kỵ (xung)
Nhâm Thân - tuổi Khỉ

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 5/2/2100

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 5/2/2100

Can chi của ngày
Mậu Dần
Can chi của năm
Kỷ Mùi
Ngũ hành của ngày
Mậu Dần thuộc Thổ
Nạp âm của ngày
Thành Đầu Thổ (Thổ)
Nạp âm của năm
Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)

Lịch tuần của ngày 5/2/2100

Câu hỏi thường gặp về ngày 5/2/2100

Ngày 5/2/2100 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 5/2/2100 là ngày 27 tháng 12 năm Kỷ Mùi (ngày Mậu Dần, tháng Mậu Dần, năm Kỷ Mùi, tuổi Dê).

Ngày 5/2/2100 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 5/2/2100 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 5/2/2100 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Đông Nam, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là Đông Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 5/2/2100 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 5/2/2100 trực Kiến, nằm trong tiết Lập Xuân; tiết khí tiếp theo là Vũ Thủy (18/2).