Lịch Ngày 29/12/2098
Thứ hai, ngày 29/12/2098
Âm lịch: ngày 8 tháng 12 năm Mậu Ngọ (Ngựa)
Ngày Ất Mùi, tháng Giáp Tý, năm Mậu Ngọ
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 29/12/2098
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Kim QuỹLưu Niên
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Ngọc ĐườngKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Tư MệnhLưu Niên
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Thanh LongTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Minh ĐườngKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Thiên HìnhĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Chu TướcTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Bạch HổTiểu Cát
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Thiên LaoĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Huyền VũTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Câu TrầnXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 29/12/2098 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Câu Trần.
- Trực
- Trực Nguy - báo hiệu nguy hiểm - chỉ hợp an táng, cải táng, lễ bái, tụng kinh; kỵ cưới hỏi, xuất hành, khai trương, làm ăn
- Tiết khí hiện tại
- Đông Chí (từ 21/12)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Hàn (5/1)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Trương Nguyệt Lộc - tốt, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- cối giã gạo, cối xay, nhà tiêu - trong phòng, phía Bắc
Sao Trương (Kiết tú - sao tốt): Khai trương, cưới hỏi, xuất hành đều tốt; thuận cầu tài, khai thông vận khí.
Nên làm và nên tránh ngày 29/12/2098
Nên làm
- Tế tự
- Cầu phúc
- Trai giới
- Xuất hành
- Lễ thành niên
- Lắp máy móc
- Di dời
- Nhập trạch
- An hương
- An giường
- Trừ phục
- Thành phục
- Di chuyển linh cữu
- Khải toản
Nên tránh (kỵ)
- Khai quang
- Trồng trọt
- Chữa bệnh
- Lắp cửa
- Làm bếp
Thần tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Phổ Hộ · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tứ Kích, Cửu Không, Nguyên Vũ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Mão (Mèo), Hợi (Heo), Ngọ (Ngựa)
- Tuổi kỵ (xung)
- Kỷ Sửu - tuổi Trâu
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 29/12/2098
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 29/12/2098
- Can chi của ngày
- Ất Mùi
- Can chi của năm
- Mậu Ngọ
- Ngũ hành của ngày
- Ất Mùi thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Sa Trung Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 29/12/2098
Câu hỏi thường gặp về ngày 29/12/2098
Ngày 29/12/2098 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 29/12/2098 là ngày 8 tháng 12 năm Mậu Ngọ (ngày Ất Mùi, tháng Giáp Tý, năm Mậu Ngọ, tuổi Ngựa).
Ngày 29/12/2098 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 29/12/2098 là ngày hắc đạo (Câu Trần), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 29/12/2098 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 29/12/2098 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 29/12/2098 trực Nguy, nằm trong tiết Đông Chí; tiết khí tiếp theo là Tiểu Hàn (5/1).