Lịch Ngày 6/8/2096
Thứ hai, ngày 6/8/2096
Âm lịch: ngày 18 tháng 6 năm Bính Thìn (Rồng)
Ngày Canh Thân, tháng Bính Thân, năm Bính Thìn
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 6/8/2096
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Thanh LongTiểu Cát
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Minh ĐườngKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Kim QuỹLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Ngọc ĐườngKhông Vong
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Tư MệnhLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Thiên HìnhĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Chu TướcTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Bạch HổTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Thiên LaoĐại An
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Huyền VũTốc Hỷ
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Câu TrầnXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 6/8/2096 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.
- Trực
- Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
- Tiết khí hiện tại
- Đại Thử (từ 22/7)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Thu (6/8)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Tất Nguyệt Ô - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- cối giã gạo, cối xay, bếp lò - ngoài nhà, phía Đông Nam
Sao Tất (Kiết tú - sao tốt): Sao đại cát; hợp khởi công, cưới hỏi, sinh con, kinh doanh buôn bán. Kỵ đi thuyền.
Nên làm và nên tránh ngày 6/8/2096
Nên làm
- Di dời
- Nhập trạch
- Chữa bệnh
- Gặp gỡ thân hữu
- Tế tự
- Cầu phúc
- Trai giới
- An hương
- Cưới hỏi
- Lợp nhà
- Khởi móng
Nên tránh (kỵ)
- Khai trương
- An giường
- Xuất hành
- Điều trị kinh lạc
Thần tốt: Nguyệt Không, Dương Đức, Tương Nhật, Cát Kỳ, Ích Hậu, Trừ Thần, Tư Mệnh, Minh Phệ · Thần xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Đông
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
- Tuổi kỵ (xung)
- Giáp Dần - tuổi Hổ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 6/8/2096
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 6/8/2096
- Can chi của ngày
- Canh Thân
- Can chi của năm
- Bính Thìn
- Ngũ hành của ngày
- Canh Thân thuộc Kim
- Nạp âm của ngày
- Thạch Lựu Mộc (Mộc)
- Nạp âm của năm
- Sa Trung Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 6/8/2096
Câu hỏi thường gặp về ngày 6/8/2096
Ngày 6/8/2096 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 6/8/2096 là ngày 18 tháng 6 năm Bính Thìn (ngày Canh Thân, tháng Bính Thân, năm Bính Thìn, tuổi Rồng).
Ngày 6/8/2096 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 6/8/2096 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 6/8/2096 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 6/8/2096 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 6/8/2096 trực Kiến, nằm trong tiết Đại Thử; tiết khí tiếp theo là Lập Thu (6/8).