Lịch Ngày 4/10/2084
Thứ tư, ngày 4/10/2084
Âm lịch: ngày 5 tháng 9 năm Giáp Thìn (Rồng)
Ngày Bính Thìn, tháng Quý Dậu, năm Giáp Thìn
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 4/10/2084
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Tư MệnhLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thanh LongTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Minh ĐườngKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Kim QuỹLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Ngọc ĐườngKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Thiên LaoĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Huyền VũTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Câu TrầnXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Thiên HìnhĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Chu TướcTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Bạch HổTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 4/10/2084 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.
- Trực
- Trực Nguy - báo hiệu nguy hiểm - chỉ hợp an táng, cải táng, lễ bái, tụng kinh; kỵ cưới hỏi, xuất hành, khai trương, làm ăn
- Tiết khí hiện tại
- Thu Phân (từ 22/9)
- Tiết khí tiếp theo
- Hàn Lộ (7/10)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Cơ Thủy Báo - tốt, thuộc Đông phương Thanh Long
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, chuồng chim - ngoài nhà, phía chính Đông
Sao Cơ (Kiết tú - sao tốt): Hợp cưới xin, báo hỷ. Kỵ sửa chữa, tu tạo nhà cửa.
Nên làm và nên tránh ngày 4/10/2084
Nên làm
- Đính minh
- Nạp thái
- Tế tự
- Cầu phúc
- An hương
- Xuất hỏa
- Tu tạo
- Động thổ
- Lập đòn dông
- Lắp cửa
- Khởi móng
- Dựng cột
- Đặt đá tảng
- Đào ao hồ
- Di dời
- Nhập trạch
- Ký kết hợp đồng
- Phá thổ
Nên tránh (kỵ)
- Cưới hỏi
- Xây đền chùa
- Xây cầu
- Đóng thuyền
- Làm bếp
- An táng
Thần tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ích Hậu, Giải Thần, Thanh Long · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tứ Kích, Cửu Không, Vãng Vong
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thân (Khỉ), Dậu (Gà)
- Tuổi kỵ (xung)
- Canh Tuất - tuổi Chó
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 4/10/2084
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 4/10/2084
- Can chi của ngày
- Bính Thìn
- Can chi của năm
- Giáp Thìn
- Ngũ hành của ngày
- Bính Thìn thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Sa Trung Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 4/10/2084
Câu hỏi thường gặp về ngày 4/10/2084
Ngày 4/10/2084 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 4/10/2084 là ngày 5 tháng 9 năm Giáp Thìn (ngày Bính Thìn, tháng Quý Dậu, năm Giáp Thìn, tuổi Rồng).
Ngày 4/10/2084 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 4/10/2084 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 4/10/2084 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 4/10/2084 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 4/10/2084 trực Nguy, nằm trong tiết Thu Phân; tiết khí tiếp theo là Hàn Lộ (7/10).