Lịch Ngày 7/10/2069

Thứ hai, ngày 7/10/2069

Âm lịch: ngày 23 tháng 8 năm Kỷ Sửu (Trâu)

Ngày Canh Tý, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Sửu

Ngày hắc đạo Trực Mãn Sao Tất (tốt)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 7/10/2069

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Kim QuỹKhông Vong
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Thiên ĐứcĐại An
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Ngọc ĐườngLưu Niên
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Tư MệnhKhông Vong
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Thanh LongTốc Hỷ
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Minh ĐườngLưu Niên

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Bạch HổTốc Hỷ
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thiên LaoXích Khẩu
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Huyền VũTiểu Cát
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Câu TrầnĐại An
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Thiên HìnhXích Khẩu
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Chu TướcTiểu Cát

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 7/10/2069 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.

Trực
Trực Mãn - sự viên mãn, đủ đầy - hợp cúng lễ, cưới hỏi, khai trương, nhập kho; kỵ an táng, kiện tụng, nhậm chức
Tiết khí hiện tại
Thu Phân (từ 22/9)
Tiết khí tiếp theo
Hàn Lộ (7/10)
Sao (Nhị thập bát tú)
Tất Nguyệt Ô - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
Thai thần chiếm phương
Chiếm cối giã gạo, cối xay - trong phòng, phía Nam

Sao Tất (Kiết tú - sao tốt): Sao đại cát; hợp khởi công, cưới hỏi, sinh con, kinh doanh buôn bán. Kỵ đi thuyền.

Nên làm và nên tránh ngày 7/10/2069

Nên làm

  • Tế tự
  • Tắm gội
  • Sửa tường nhà
  • Sửa đường
  • Việc khác không nên làm

Nên tránh (kỵ)

  • Cưới hỏi
  • Nhập trạch
  • An giường
  • Xuất hành

Thần tốt: Nguyệt Đức, Thời Đức, Dương Đức, Dân Nhật, Ngọc Vũ, Tư Mệnh, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử, Tứ Kỵ, Cửu Hổ, Vãng Vong

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Tây Bắc
Tài Thần (hướng tài lộc)
chính Đông
Phúc Thần (hướng phúc)
Tây Nam
Tuổi hợp
Thìn (Rồng), Thân (Khỉ), Sửu (Trâu)
Tuổi kỵ (xung)
Giáp Ngọ - tuổi Ngựa

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 7/10/2069

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 7/10/2069

Can chi của ngày
Canh Tý
Can chi của năm
Kỷ Sửu
Ngũ hành của ngày
Canh Tý thuộc Kim
Nạp âm của ngày
Bích Thượng Thổ (Thổ)
Nạp âm của năm
Phích Lịch Hỏa (Hỏa)

Lịch tuần của ngày 7/10/2069

Câu hỏi thường gặp về ngày 7/10/2069

Ngày 7/10/2069 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 7/10/2069 là ngày 23 tháng 8 năm Kỷ Sửu (ngày Canh Tý, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Sửu, tuổi Trâu).

Ngày 7/10/2069 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 7/10/2069 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 7/10/2069 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 7/10/2069 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 7/10/2069 trực Mãn, nằm trong tiết Thu Phân; tiết khí tiếp theo là Hàn Lộ (7/10).