Lịch Ngày 8/4/2058
Thứ hai, ngày 8/4/2058
Âm lịch: ngày 16 tháng 3 năm Mậu Dần (Hổ)
Ngày Canh Tý, tháng Bính Thìn, năm Mậu Dần
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 8/4/2058
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Kim QuỹKhông Vong
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Thiên ĐứcĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Ngọc ĐườngLưu Niên
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Tư MệnhKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Thanh LongTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Minh ĐườngLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Bạch HổTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thiên LaoXích Khẩu
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Huyền VũTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Câu TrầnĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Thiên HìnhXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Chu TướcTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 8/4/2058 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.
- Trực
- Trực Thành - thành tựu - trực rất tốt, thuận gần như mọi việc: cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, ký hợp đồng, dọn về nhà mới; kỵ kiện tụng
- Tiết khí hiện tại
- Thanh Minh (từ 4/4)
- Tiết khí tiếp theo
- Cốc Vũ (20/4)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Tất Nguyệt Ô - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cối giã gạo, cối xay - trong phòng, phía Nam
Sao Tất (Kiết tú - sao tốt): Sao đại cát; hợp khởi công, cưới hỏi, sinh con, kinh doanh buôn bán. Kỵ đi thuyền.
Nên làm và nên tránh ngày 8/4/2058
Nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Mọi việc không nên làm
Thần tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Thánh Tâm, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Quy Kỵ, Thiên Lao
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Đông
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Thìn (Rồng), Thân (Khỉ), Sửu (Trâu)
- Tuổi kỵ (xung)
- Giáp Ngọ - tuổi Ngựa
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 8/4/2058
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 8/4/2058
- Can chi của ngày
- Canh Tý
- Can chi của năm
- Mậu Dần
- Ngũ hành của ngày
- Canh Tý thuộc Kim
- Nạp âm của ngày
- Bích Thượng Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Thành Đầu Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 8/4/2058
Câu hỏi thường gặp về ngày 8/4/2058
Ngày 8/4/2058 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 8/4/2058 là ngày 16 tháng 3 năm Mậu Dần (ngày Canh Tý, tháng Bính Thìn, năm Mậu Dần, tuổi Hổ).
Ngày 8/4/2058 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 8/4/2058 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 8/4/2058 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 8/4/2058 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 8/4/2058 trực Thành, nằm trong tiết Thanh Minh; tiết khí tiếp theo là Cốc Vũ (20/4).