Lịch Ngày 31/10/2056

Thứ ba, ngày 31/10/2056

Âm lịch: ngày 23 tháng 9 năm Bính Tý (Chuột)

Ngày Bính Thìn, tháng Mậu Tuất, năm Bính Tý

Ngày hoàng đạo Trực Phá Sao Dực (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 31/10/2056

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Tư MệnhLưu Niên
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thanh LongTiểu Cát
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Minh ĐườngKhông Vong
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Kim QuỹLưu Niên
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Thiên ĐứcXích Khẩu
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Ngọc ĐườngKhông Vong

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Thiên LaoĐại An
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Huyền VũTốc Hỷ
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Câu TrầnXích Khẩu
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Thiên HìnhĐại An
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Chu TướcTốc Hỷ
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Bạch HổTiểu Cát

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 31/10/2056 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Thanh Long.

Trực
Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
Tiết khí hiện tại
Sương Giáng (từ 22/10)
Tiết khí tiếp theo
Lập Đông (6/11)
Sao (Nhị thập bát tú)
Dực Hỏa Xà - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
Thai thần chiếm phương
bếp, bếp lò, chuồng chim - ngoài nhà, phía chính Đông

Sao Dực (Hung tú - sao xấu): Kỵ cưới gả, khai trương, xây cất; không lành cho mọi việc trọng đại.

Nên làm và nên tránh ngày 31/10/2056

Nên làm

  • Tế tự
  • Giải trừ
  • Phá dỡ nhà
  • Đập tường
  • Việc khác không nên làm

Nên tránh (kỵ)

  • Mọi việc không nên làm

Thần tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ích Hậu, Giải Thần, Thanh Long · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tứ Kích, Cửu Không, Vãng Vong

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Tây Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
Tây Nam
Phúc Thần (hướng phúc)
Tây Bắc
Tuổi hợp
Tý (Chuột), Thân (Khỉ), Dậu (Gà)
Tuổi kỵ (xung)
Canh Tuất - tuổi Chó

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 31/10/2056

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 31/10/2056

Can chi của ngày
Bính Thìn
Can chi của năm
Bính Tý
Ngũ hành của ngày
Bính Thìn thuộc Hỏa
Nạp âm của ngày
Sa Trung Thổ (Thổ)
Nạp âm của năm
Giản Hạ Thủy (Thủy)

Lịch tuần của ngày 31/10/2056

Câu hỏi thường gặp về ngày 31/10/2056

Ngày 31/10/2056 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 31/10/2056 là ngày 23 tháng 9 năm Bính Tý (ngày Bính Thìn, tháng Mậu Tuất, năm Bính Tý, tuổi Chuột).

Ngày 31/10/2056 có phải ngày hoàng đạo không?

Có, ngày 31/10/2056 là ngày hoàng đạo (Thanh Long), hợp cho các việc quan trọng.

Sinh ngày 31/10/2056 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 31/10/2056 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 31/10/2056 trực Phá, nằm trong tiết Sương Giáng; tiết khí tiếp theo là Lập Đông (6/11).