Lịch Ngày 20/9/2056
Thứ tư, ngày 20/9/2056
Âm lịch: ngày 11 tháng 8 năm Bính Tý (Chuột)
Ngày Ất Hợi, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 20/9/2056
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Ngọc ĐườngĐại An
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Tư MệnhXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Thanh LongKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Minh ĐườngĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Kim QuỹXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Thiên ĐứcTiểu Cát
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Bạch HổKhông Vong
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Thiên LaoTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Huyền VũLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Câu TrầnTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Thiên HìnhTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Chu TướcLưu Niên
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 20/9/2056 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Huyền Vũ.
- Trực
- Trực Mãn - sự viên mãn, đủ đầy - hợp cúng lễ, cưới hỏi, khai trương, nhập kho; kỵ an táng, kiện tụng, nhậm chức
- Tiết khí hiện tại
- Bạch Lộ (từ 7/9)
- Tiết khí tiếp theo
- Thu Phân (22/9)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Bích Thủy 獝 - tốt, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- cối giã gạo, cối xay, giường - ngoài nhà, phía Tây Nam
Sao Bích (Kiết tú - sao tốt): Thành công mọi việc; hợp cầu thân, tạ lễ đất đai, hạ thủy, tính toán chuẩn bị dự án lớn.
Nên làm và nên tránh ngày 20/9/2056
Nên làm
- Mọi việc không nên làm
Nên tránh (kỵ)
Thần tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tương Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Yếu An · Thần xấu: Ngũ Hư, Đại Sát, Trùng Nhật, Nguyên Vũ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Mão (Mèo), Mùi (Dê), Dần (Hổ)
- Tuổi kỵ (xung)
- Kỷ Tỵ - tuổi Rắn
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 20/9/2056
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 20/9/2056
- Can chi của ngày
- Ất Hợi
- Can chi của năm
- Bính Tý
- Ngũ hành của ngày
- Ất Hợi thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
- Nạp âm của năm
- Giản Hạ Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 20/9/2056
Câu hỏi thường gặp về ngày 20/9/2056
Ngày 20/9/2056 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 20/9/2056 là ngày 11 tháng 8 năm Bính Tý (ngày Ất Hợi, tháng Đinh Dậu, năm Bính Tý, tuổi Chuột).
Ngày 20/9/2056 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 20/9/2056 là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 20/9/2056 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 20/9/2056 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 20/9/2056 trực Mãn, nằm trong tiết Bạch Lộ; tiết khí tiếp theo là Thu Phân (22/9).