Lịch Ngày 10/3/2056
Thứ sáu, ngày 10/3/2056
Âm lịch: ngày 25 tháng 1 năm Bính Tý (Chuột)
Ngày Tân Dậu, tháng Tân Mão, năm Bính Tý
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 10/3/2056
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Tư MệnhĐại An
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Thanh LongLưu Niên
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Minh ĐườngXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Kim QuỹĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Ngọc ĐườngXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Câu TrầnTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thiên HìnhTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Chu TướcKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Bạch HổLưu Niên
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Thiên LaoTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Huyền VũKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 10/3/2056 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Ngọc Đường.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Kinh Trập (từ 5/3)
- Tiết khí tiếp theo
- Xuân Phân (20/3)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Lâu Kim Cẩu - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, cửa - ngoài nhà, phía Đông Nam
Sao Lâu (Kiết tú - sao tốt): Chủ sự hưng thịnh, phát đạt; hợp cầu công danh, đi xa, xây nhà, mua bán, gieo trồng.
Nên làm và nên tránh ngày 10/3/2056
Nên làm
- Phá dỡ nhà
- Đập tường
Nên tránh (kỵ)
- Mọi việc không nên làm
Thần tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Phúc Sinh, Trừ Thần, Minh Phệ · Thần xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Tứ Phế, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Nguyên Vũ, Tam Âm
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Đông
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Sửu (Trâu), Tỵ (Rắn), Thìn (Rồng)
- Tuổi kỵ (xung)
- Ất Mão - tuổi Mèo
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 10/3/2056
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 10/3/2056
- Can chi của ngày
- Tân Dậu
- Can chi của năm
- Bính Tý
- Ngũ hành của ngày
- Tân Dậu thuộc Kim
- Nạp âm của ngày
- Thạch Lựu Mộc (Mộc)
- Nạp âm của năm
- Giản Hạ Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 10/3/2056
Câu hỏi thường gặp về ngày 10/3/2056
Ngày 10/3/2056 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 10/3/2056 là ngày 25 tháng 1 năm Bính Tý (ngày Tân Dậu, tháng Tân Mão, năm Bính Tý, tuổi Chuột).
Ngày 10/3/2056 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 10/3/2056 là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 10/3/2056 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 10/3/2056 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 10/3/2056 trực Phá, nằm trong tiết Kinh Trập; tiết khí tiếp theo là Xuân Phân (20/3).