Lịch Ngày 13/1/2056

Thứ năm, ngày 13/1/2056

Âm lịch: ngày 27 tháng 11 năm Ất Hợi (Heo)

Ngày Giáp Tý, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Hợi

Ngày hắc đạo Trực Bế Sao Khuê (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 13/1/2056

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Kim QuỹĐại An
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Thiên ĐứcTốc Hỷ
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Ngọc ĐườngXích Khẩu
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Tư MệnhĐại An
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thanh LongLưu Niên
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Minh ĐườngXích Khẩu

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Bạch HổLưu Niên
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Thiên LaoTiểu Cát
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Huyền VũKhông Vong
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Câu TrầnTốc Hỷ
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Thiên HìnhTiểu Cát
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Chu TướcKhông Vong

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 13/1/2056 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.

Trực
Trực Bế - đóng kín - chỉ hợp đắp đập, xây tường, lấp lỗ; kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành, nhập trạch, đào giếng
Tiết khí hiện tại
Tiểu Hàn (từ 5/1)
Tiết khí tiếp theo
Đại Hàn (20/1)
Sao (Nhị thập bát tú)
Khuê Mộc Lang - xấu, thuộc Tây phương Bạch Hổ
Thai thần chiếm phương
Chiếm cửa, cối giã gạo - ngoài nhà, phía Đông Nam

Sao Khuê (Hung tú - sao xấu): Kỵ lễ hỏi, cưới, nhận chức, khai trương; khởi công xây dựng, sửa nhà lại thuận.

Nên làm và nên tránh ngày 13/1/2056

Nên làm

  • Tế tự
  • Tắm gội
  • Cầu phúc
  • Trai giới
  • Đính minh
  • Nạp thái
  • Cắt may áo
  • Tháo dỡ nhà
  • Khởi móng
  • Dựng cột
  • Lập đòn dông
  • An giường
  • Nhập liệm
  • Trừ phục
  • Thành phục
  • Di chuyển linh cữu
  • Khải toản
  • Treo biển
  • Cầu tự
  • Xuất hành
  • May màn
  • Xây chuồng súc vật

Nên tránh (kỵ)

  • Mở kho
  • Cưới hỏi
  • Di dời
  • Nhập trạch

Thần tốt: Thiên Ân, Thiên Xá, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Kính An, Kim Quỹ · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Đông Bắc
Tài Thần (hướng tài lộc)
Đông Bắc
Phúc Thần (hướng phúc)
chính Bắc
Tuổi hợp
Thìn (Rồng), Thân (Khỉ), Sửu (Trâu)
Tuổi kỵ (xung)
Mậu Ngọ - tuổi Ngựa

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 13/1/2056

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 13/1/2056

Can chi của ngày
Giáp Tý
Can chi của năm
Ất Hợi
Ngũ hành của ngày
Giáp Tý thuộc Mộc
Nạp âm của ngày
Hải Trung Kim (Kim)
Nạp âm của năm
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)

Lịch tuần của ngày 13/1/2056

Câu hỏi thường gặp về ngày 13/1/2056

Ngày 13/1/2056 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 13/1/2056 là ngày 27 tháng 11 năm Ất Hợi (ngày Giáp Tý, tháng Kỷ Sửu, năm Ất Hợi, tuổi Heo).

Ngày 13/1/2056 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 13/1/2056 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 13/1/2056 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 13/1/2056 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 13/1/2056 trực Bế, nằm trong tiết Tiểu Hàn; tiết khí tiếp theo là Đại Hàn (20/1).