Lịch Ngày 31/12/2055
Thứ sáu, ngày 31/12/2055
Âm lịch: ngày 14 tháng 11 năm Ất Hợi (Heo)
Ngày Tân Hợi, tháng Mậu Tý, năm Ất Hợi
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 31/12/2055
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Ngọc ĐườngĐại An
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Tư MệnhXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Thanh LongKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Minh ĐườngĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Kim QuỹXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Thiên ĐứcTiểu Cát
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Bạch HổKhông Vong
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Thiên LaoTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Huyền VũLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Câu TrầnTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Thiên HìnhTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Chu TướcLưu Niên
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 31/12/2055 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Chu Tước.
- Trực
- Trực Bế - đóng kín - chỉ hợp đắp đập, xây tường, lấp lỗ; kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành, nhập trạch, đào giếng
- Tiết khí hiện tại
- Đông Chí (từ 22/12)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Hàn (5/1)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Cang Kim Long - xấu, thuộc Đông phương Thanh Long
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, giường - ngoài nhà, phía Đông Bắc
Sao Cang (Hung tú - sao xấu): Nên tránh việc lớn, nhất là cưới hỏi; thận trọng với tiền bạc, tính toán kỹ.
Nên làm và nên tránh ngày 31/12/2055
Nên làm
- Làm xà
- Tu tạo
- Động thổ
- Lắp cửa
- Làm bếp
- Lấp lỗ
- Đào ao hồ
- Xây nhà vệ sinh
- Đắp đê
- Vá tường
- Trồng trọt
Nên tránh (kỵ)
- Cưới hỏi
- Cầu phúc
- Đào giếng
- Tang lễ
- An táng
- An giường
Thần tốt: Thiên Ân, Vương Nhật · Thần xấu: Du Họa, Huyết Chi, Trùng Nhật, Chu Tước
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Đông
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Mão (Mèo), Mùi (Dê), Dần (Hổ)
- Tuổi kỵ (xung)
- Ất Tỵ - tuổi Rắn
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 31/12/2055
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 31/12/2055
- Can chi của ngày
- Tân Hợi
- Can chi của năm
- Ất Hợi
- Ngũ hành của ngày
- Tân Hợi thuộc Kim
- Nạp âm của ngày
- Thoa Xuyến Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 31/12/2055
Câu hỏi thường gặp về ngày 31/12/2055
Ngày 31/12/2055 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 31/12/2055 là ngày 14 tháng 11 năm Ất Hợi (ngày Tân Hợi, tháng Mậu Tý, năm Ất Hợi, tuổi Heo).
Ngày 31/12/2055 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 31/12/2055 là ngày hắc đạo (Chu Tước), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 31/12/2055 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 31/12/2055 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 31/12/2055 trực Bế, nằm trong tiết Đông Chí; tiết khí tiếp theo là Tiểu Hàn (5/1).