Lịch Ngày 19/5/2055

Thứ tư, ngày 19/5/2055

Âm lịch: ngày 23 tháng 4 năm Ất Hợi (Heo)

Ngày Ất Sửu, tháng Tân Tỵ, năm Ất Hợi

Ngày hoàng đạo Trực Thành Sao Chẩn (tốt)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 19/5/2055

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Kim QuỹXích Khẩu
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Thiên ĐứcTiểu Cát
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Ngọc ĐườngĐại An
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Tư MệnhXích Khẩu
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Thanh LongKhông Vong
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Minh ĐườngĐại An

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Thiên HìnhTốc Hỷ
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Chu TướcLưu Niên
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Bạch HổKhông Vong
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Thiên LaoTốc Hỷ
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Huyền VũLưu Niên
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Câu TrầnTiểu Cát

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 19/5/2055 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Ngọc Đường.

Trực
Trực Thành - thành tựu - trực rất tốt, thuận gần như mọi việc: cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, ký hợp đồng, dọn về nhà mới; kỵ kiện tụng
Tiết khí hiện tại
Lập Hạ (từ 5/5)
Tiết khí tiếp theo
Tiểu Mãn (21/5)
Sao (Nhị thập bát tú)
Chẩn Thủy Dẫn - tốt, thuộc Nam phương Chu Tước
Thai thần chiếm phương
cối giã gạo, cối xay, nhà tiêu - ngoài nhà, phía Đông Nam

Sao Chẩn (Kiết tú - sao tốt): Mọi việc thuận lợi; hợp xuất hành, chuyển nhà, đầu tư kinh doanh, thi cử.

Nên làm và nên tránh ngày 19/5/2055

Nên làm

  • Nạp thái
  • Tế tự
  • Cầu phúc
  • Khai trương
  • Cầu thầy thuốc
  • Chữa bệnh
  • Động thổ
  • Nạp súc vật

Nên tránh (kỵ)

  • Cưới hỏi
  • An táng

Thần tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Ngọc Đường · Thần xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Tây Bắc
Tài Thần (hướng tài lộc)
Đông Bắc
Phúc Thần (hướng phúc)
Tây Nam
Tuổi hợp
Tỵ (Rắn), Dậu (Gà), Tý (Chuột)
Tuổi kỵ (xung)
Kỷ Mùi - tuổi Dê

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 19/5/2055

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 19/5/2055

Can chi của ngày
Ất Sửu
Can chi của năm
Ất Hợi
Ngũ hành của ngày
Ất Sửu thuộc Mộc
Nạp âm của ngày
Hải Trung Kim (Kim)
Nạp âm của năm
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)

Lịch tuần của ngày 19/5/2055

Ngày lễ, sự kiện ngày 19/5/2055

Câu hỏi thường gặp về ngày 19/5/2055

Ngày 19/5/2055 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 19/5/2055 là ngày 23 tháng 4 năm Ất Hợi (ngày Ất Sửu, tháng Tân Tỵ, năm Ất Hợi, tuổi Heo).

Ngày 19/5/2055 có phải ngày hoàng đạo không?

Có, ngày 19/5/2055 là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường), hợp cho các việc quan trọng.

Sinh ngày 19/5/2055 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 19/5/2055 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 19/5/2055 trực Thành, nằm trong tiết Lập Hạ; tiết khí tiếp theo là Tiểu Mãn (21/5).