Lịch Ngày 4/8/2047
Chủ nhật, ngày 4/8/2047
Âm lịch: ngày 13 tháng 6 năm Đinh Mão (Mèo)
Ngày Canh Tý, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 4/8/2047
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Kim QuỹKhông Vong
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Thiên ĐứcĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Ngọc ĐườngLưu Niên
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Tư MệnhKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Thanh LongTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Minh ĐườngLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Bạch HổTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thiên LaoXích Khẩu
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Huyền VũTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Câu TrầnĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Thiên HìnhXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Chu TướcTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 4/8/2047 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.
- Trực
- Trực Chấp - nắm giữ, bảo toàn - hợp đặt móng, động thổ, tu sửa, tuyển dụng; kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành, mua nhà
- Tiết khí hiện tại
- Đại Thử (từ 23/7)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Thu (7/8)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Hư Nhật Thử - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cối giã gạo, cối xay - trong phòng, phía Nam
Sao Hư (Hung tú - sao xấu): Việc dễ thất bại, gặp trở ngại; nếu buộc phải làm nên chọn giờ Thân, Tý, Thìn.
Nên làm và nên tránh ngày 4/8/2047
Nên làm
- Tế tự
- Cầu phúc
- Giải trừ
- Cắt tỉa móng
- An giường
- Tắm gội
- Nhập liệm
- Di chuyển linh cữu
- Phá thổ
- Khải toản
- An táng
- Tạ thổ
Nên tránh (kỵ)
- Cưới hỏi
- Trai giới
- Khai trương
- Xuất hỏa
- Nhập trạch
- Di dời
- Xuất hành
- Làm bếp
- Lắp cửa
- Chặt cây
Thần tốt: Nguyệt Không, Kim Đường, Giải Thần, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Quy Kỵ, Thiên Hình
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Đông
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Thìn (Rồng), Thân (Khỉ), Sửu (Trâu)
- Tuổi kỵ (xung)
- Giáp Ngọ - tuổi Ngựa
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 4/8/2047
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 4/8/2047
- Can chi của ngày
- Canh Tý
- Can chi của năm
- Đinh Mão
- Ngũ hành của ngày
- Canh Tý thuộc Kim
- Nạp âm của ngày
- Bích Thượng Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Lô Trung Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 4/8/2047
Câu hỏi thường gặp về ngày 4/8/2047
Ngày 4/8/2047 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 4/8/2047 là ngày 13 tháng 6 năm Đinh Mão (ngày Canh Tý, tháng Đinh Mùi, năm Đinh Mão, tuổi Mèo).
Ngày 4/8/2047 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 4/8/2047 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 4/8/2047 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 4/8/2047 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 4/8/2047 trực Chấp, nằm trong tiết Đại Thử; tiết khí tiếp theo là Lập Thu (7/8).