Lịch Ngày 11/11/2045
Thứ bảy, ngày 11/11/2045
Âm lịch: ngày 3 tháng 10 năm Ất Sửu (Trâu)
Ngày Kỷ Tỵ, tháng Đinh Hợi, năm Ất Sửu
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 11/11/2045
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Ngọc ĐườngĐại An
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Tư MệnhXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Thanh LongKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Minh ĐườngĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Kim QuỹXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Thiên ĐứcTiểu Cát
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Bạch HổKhông Vong
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thiên LaoTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Huyền VũLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Câu TrầnTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thiên HìnhTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Chu TướcLưu Niên
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 11/11/2045 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Câu Trần.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Lập Đông (từ 7/11)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Tuyết (22/11)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Liễu Thổ Trang - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, giường - ngoài nhà, phía chính Nam
Sao Liễu (Hung tú - sao xấu): Cẩn trọng làm ăn, dễ hao tài; tránh ký kết hợp đồng mới, cho vay mượn.
Nên làm và nên tránh ngày 11/11/2045
Nên làm
- Tế tự
- Giải trừ
- Phá dỡ nhà
- Đập tường
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Mọi việc không nên làm
Thần tốt: Nguyệt Đức Hợp, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Thương, Bất Tương, Kính An · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Trùng Nhật, Câu Trần
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Sửu (Trâu), Dậu (Gà), Thân (Khỉ)
- Tuổi kỵ (xung)
- Quý Hợi - tuổi Heo
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 11/11/2045
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 11/11/2045
- Can chi của ngày
- Kỷ Tỵ
- Can chi của năm
- Ất Sửu
- Ngũ hành của ngày
- Kỷ Tỵ thuộc Thổ
- Nạp âm của ngày
- Đại Lâm Mộc (Mộc)
- Nạp âm của năm
- Hải Trung Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 11/11/2045
Câu hỏi thường gặp về ngày 11/11/2045
Ngày 11/11/2045 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 11/11/2045 là ngày 3 tháng 10 năm Ất Sửu (ngày Kỷ Tỵ, tháng Đinh Hợi, năm Ất Sửu, tuổi Trâu).
Ngày 11/11/2045 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 11/11/2045 là ngày hắc đạo (Câu Trần), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 11/11/2045 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 11/11/2045 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 11/11/2045 trực Phá, nằm trong tiết Lập Đông; tiết khí tiếp theo là Tiểu Tuyết (22/11).