Lịch Ngày 6/5/2040
Chủ nhật, ngày 6/5/2040
Âm lịch: ngày 26 tháng 3 năm Canh Thân (Khỉ)
Ngày Giáp Ngọ, tháng Tân Tỵ, năm Canh Thân
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 6/5/2040
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Kim QuỹXích Khẩu
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Thiên ĐứcTiểu Cát
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Ngọc ĐườngĐại An
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Tư MệnhXích Khẩu
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thanh LongKhông Vong
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Minh ĐườngĐại An
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Bạch HổKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Thiên LaoTốc Hỷ
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Huyền VũLưu Niên
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Câu TrầnTiểu Cát
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Thiên HìnhTốc Hỷ
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Chu TướcLưu Niên
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 6/5/2040 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Thanh Long.
- Trực
- Trực Trừ - giai đoạn trừ bỏ cái cũ - hợp dâng sao giải hạn, tỉa chân nhang, thương lượng; kỵ chi xuất tiền lớn, ký hợp đồng, cưới hỏi, khai trương
- Tiết khí hiện tại
- Lập Hạ (từ 5/5)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Mãn (20/5)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Tinh Nhật Mã - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, cối giã gạo - trong phòng, phía Bắc
Sao Tinh (Hung tú - sao xấu): Kỵ cưới hỏi, cầu thân; hợp khởi công xây nhà, cất mái, động thổ.
Nên làm và nên tránh ngày 6/5/2040
Nên làm
- Nạp thái
- Đính minh
- Cưới hỏi
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Khai quang
- Giải trừ
- Xuất hành
- Xuất hỏa
- Nhập trạch
- Di dời
- Trồng trọt
- Nạp súc vật
- Chăn nuôi
- Động thổ
- Phá thổ
- Nhập liệm
- An táng
Nên tránh (kỵ)
- Làm bếp
- An giường
- Mở kho
- Lợp nhà
Thần tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Minh Phệ · Thần xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Thiên Hình
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
- Tuổi kỵ (xung)
- Mậu Tý - tuổi Chuột
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 6/5/2040
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 6/5/2040
- Can chi của ngày
- Giáp Ngọ
- Can chi của năm
- Canh Thân
- Ngũ hành của ngày
- Giáp Ngọ thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Sa Trung Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Thạch Lựu Mộc (Mộc)
Lịch tuần của ngày 6/5/2040
Câu hỏi thường gặp về ngày 6/5/2040
Ngày 6/5/2040 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 6/5/2040 là ngày 26 tháng 3 năm Canh Thân (ngày Giáp Ngọ, tháng Tân Tỵ, năm Canh Thân, tuổi Khỉ).
Ngày 6/5/2040 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 6/5/2040 là ngày hoàng đạo (Thanh Long), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 6/5/2040 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 6/5/2040 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 6/5/2040 trực Trừ, nằm trong tiết Lập Hạ; tiết khí tiếp theo là Tiểu Mãn (20/5).