Lịch Ngày 20/6/1971
Chủ nhật, ngày 20/6/1971
Âm lịch: ngày 28 tháng 5 năm Tân Hợi (Heo)
Ngày Bính Tý, tháng Giáp Ngọ, năm Tân Hợi
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 20/6/1971
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Kim QuỹTốc Hỷ
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Thiên ĐứcLưu Niên
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Ngọc ĐườngTiểu Cát
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Tư MệnhTốc Hỷ
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Thanh LongXích Khẩu
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Minh ĐườngTiểu Cát
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Bạch HổXích Khẩu
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thiên LaoKhông Vong
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Huyền VũĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Câu TrầnLưu Niên
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Thiên HìnhKhông Vong
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Chu TướcĐại An
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 20/6/1971 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Kim Quỹ.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Mang Chủng (từ 6/6)
- Tiết khí tiếp theo
- Hạ Chí (22/6)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Hư Nhật Thử - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, cối giã gạo - ngoài nhà, phía Tây Nam
Sao Hư (Hung tú - sao xấu): Việc dễ thất bại, gặp trở ngại; nếu buộc phải làm nên chọn giờ Thân, Tý, Thìn.
Nên làm và nên tránh ngày 20/6/1971
Nên làm
- Tế tự
- Tắm gội
- Phá dỡ nhà
- Đập tường
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Nhập trạch
- Cưới hỏi
- Di dời
Thần tốt: Nguyệt Đức, Lục Nghi, Giải Thần, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tai Sát, Thiên Hỏa, Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kỵ, Thất Điểu, Ngũ Hư, Xúc Thủy Long
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Thìn (Rồng), Thân (Khỉ), Sửu (Trâu)
- Tuổi kỵ (xung)
- Canh Ngọ - tuổi Ngựa
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 20/6/1971
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 20/6/1971
- Can chi của ngày
- Bính Tý
- Can chi của năm
- Tân Hợi
- Ngũ hành của ngày
- Bính Tý thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Giản Hạ Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Thoa Xuyến Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 20/6/1971
Câu hỏi thường gặp về ngày 20/6/1971
Ngày 20/6/1971 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 20/6/1971 là ngày 28 tháng 5 năm Tân Hợi (ngày Bính Tý, tháng Giáp Ngọ, năm Tân Hợi, tuổi Heo).
Ngày 20/6/1971 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 20/6/1971 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 20/6/1971 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 20/6/1971 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 20/6/1971 trực Phá, nằm trong tiết Mang Chủng; tiết khí tiếp theo là Hạ Chí (22/6).