Lịch Ngày 9/1/1969
Thứ năm, ngày 9/1/1969
Âm lịch: ngày 21 tháng 11 năm Mậu Thân (Khỉ)
Ngày Giáp Thân, tháng Ất Sửu, năm Mậu Thân
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 9/1/1969
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thanh LongĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Minh ĐườngTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Kim QuỹTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Thiên ĐứcKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Tư MệnhTiểu Cát
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thiên HìnhLưu Niên
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Chu TướcXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Bạch HổĐại An
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thiên LaoLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Huyền VũXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Câu TrầnKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 9/1/1969 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Tư Mệnh.
- Trực
- Trực Nguy - báo hiệu nguy hiểm - chỉ hợp an táng, cải táng, lễ bái, tụng kinh; kỵ cưới hỏi, xuất hành, khai trương, làm ăn
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu Hàn (từ 5/1)
- Tiết khí tiếp theo
- Đại Hàn (20/1)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Khuê Mộc Lang - xấu, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, bếp lò - ngoài nhà, phía Tây Bắc
Sao Khuê (Hung tú - sao xấu): Kỵ lễ hỏi, cưới, nhận chức, khai trương; khởi công xây dựng, sửa nhà lại thuận.
Nên làm và nên tránh ngày 9/1/1969
Nên làm
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Giao dịch mua bán
- Ký kết hợp đồng
- Khai quang
- Xuất hành
- Xuất hỏa
- Tháo dỡ nhà
- Tu tạo
- Nhập trạch
- Di dời
- Động thổ
- Phá thổ
- Di chuyển linh cữu
- An táng
- Khải toản
- Trừ phục
- Thành phục
Nên tránh (kỵ)
- An giường
- Chặt cây
- Cầu phúc
- Nạp súc vật
Thần tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ, Trừ Thần, Thanh Long, Minh Phệ · Thần xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
- Tuổi kỵ (xung)
- Mậu Dần - tuổi Hổ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 9/1/1969
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 9/1/1969
- Can chi của ngày
- Giáp Thân
- Can chi của năm
- Mậu Thân
- Ngũ hành của ngày
- Giáp Thân thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Tuyền Trung Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Đại Dịch Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 9/1/1969
Câu hỏi thường gặp về ngày 9/1/1969
Ngày 9/1/1969 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 9/1/1969 là ngày 21 tháng 11 năm Mậu Thân (ngày Giáp Thân, tháng Ất Sửu, năm Mậu Thân, tuổi Khỉ).
Ngày 9/1/1969 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 9/1/1969 là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 9/1/1969 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 9/1/1969 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 9/1/1969 trực Nguy, nằm trong tiết Tiểu Hàn; tiết khí tiếp theo là Đại Hàn (20/1).