Lịch Ngày 8/8/1946

Thứ năm, ngày 8/8/1946

Âm lịch: ngày 12 tháng 7 năm Bính Tuất (Chó)

Ngày Giáp Dần, tháng Bính Thân, năm Bính Tuất

Ngày hắc đạo Trực Phá Sao Giác (tốt)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 8/8/1946

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thanh LongKhông Vong
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Minh ĐườngĐại An
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Kim QuỹXích Khẩu
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Thiên ĐứcTiểu Cát
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Ngọc ĐườngĐại An
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Tư MệnhXích Khẩu

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thiên HìnhTốc Hỷ
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Chu TướcLưu Niên
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Bạch HổKhông Vong
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thiên LaoTốc Hỷ
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Huyền VũLưu Niên
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Câu TrầnTiểu Cát

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 8/8/1946 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.

Trực
Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
Tiết khí hiện tại
Đại Thử (từ 23/7)
Tiết khí tiếp theo
Lập Thu (8/8)
Sao (Nhị thập bát tú)
Giác Mộc Giao - tốt, thuộc Đông phương Thanh Long
Thai thần chiếm phương
Chiếm cửa, bếp lò - ngoài nhà, phía Đông Bắc

Sao Giác (Kiết tú - sao tốt): Tốt cho công danh, thi cử, thăng chức; cưới hỏi thuận lợi. Kỵ xây mộ, chôn cất.

Nên làm và nên tránh ngày 8/8/1946

Nên làm

  • Nạp thái
  • Đính minh
  • Cưới hỏi
  • Di dời
  • Nhập trạch
  • Xuất hành
  • Khai trương
  • Giao dịch mua bán
  • Ký kết hợp đồng
  • Nạp tài
  • Gặp gỡ thân hữu
  • An hương
  • Xuất hỏa
  • Tháo dỡ nhà
  • Lợp nhà
  • Khởi móng
  • An giường
  • Làm bếp
  • Treo biển
  • An táng
  • Phá thổ
  • Khải toản
  • Lập bia
  • Nhập liệm
  • Di chuyển linh cữu

Nên tránh (kỵ)

  • Cầu phúc
  • Lập đòn dông
  • Mở kho
  • Đào giếng
  • Chăn nuôi

Thần tốt: Dịch Mã, Thiên Hậu, Thánh Tâm, Giải Thần, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Nguyệt Hình, Tứ Phế, Bát Chuyên, Thiên Hình

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Đông Bắc
Tài Thần (hướng tài lộc)
Đông Bắc
Phúc Thần (hướng phúc)
chính Bắc
Tuổi hợp
Ngọ (Ngựa), Tuất (Chó), Hợi (Heo)
Tuổi kỵ (xung)
Mậu Thân - tuổi Khỉ

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 8/8/1946

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 8/8/1946

Can chi của ngày
Giáp Dần
Can chi của năm
Bính Tuất
Ngũ hành của ngày
Giáp Dần thuộc Mộc
Nạp âm của ngày
Đại Khê Thủy (Thủy)
Nạp âm của năm
Ốc Thượng Thổ (Thổ)

Lịch tuần của ngày 8/8/1946

Câu hỏi thường gặp về ngày 8/8/1946

Ngày 8/8/1946 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 8/8/1946 là ngày 12 tháng 7 năm Bính Tuất (ngày Giáp Dần, tháng Bính Thân, năm Bính Tuất, tuổi Chó).

Ngày 8/8/1946 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 8/8/1946 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 8/8/1946 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 8/8/1946 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 8/8/1946 trực Phá, nằm trong tiết Đại Thử; tiết khí tiếp theo là Lập Thu (8/8).