Lịch Ngày 14/11/1944
Thứ ba, ngày 14/11/1944
Âm lịch: ngày 29 tháng 9 năm Giáp Thân (Khỉ)
Ngày Nhâm Ngọ, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 14/11/1944
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Kim QuỹĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Ngọc ĐườngXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Tư MệnhĐại An
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thanh LongLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Minh ĐườngXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Bạch HổLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thiên LaoTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Huyền VũKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Câu TrầnTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Thiên HìnhTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Chu TướcKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 14/11/1944 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Thanh Long.
- Trực
- Trực Nguy - báo hiệu nguy hiểm - chỉ hợp an táng, cải táng, lễ bái, tụng kinh; kỵ cưới hỏi, xuất hành, khai trương, làm ăn
- Tiết khí hiện tại
- Lập Đông (từ 7/11)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Tuyết (22/11)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Thất Hỏa Trư - tốt, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, cối giã gạo - ngoài nhà, phía Tây Bắc
Sao Thất (Kiết tú - sao tốt): Thuận mọi việc; kinh doanh, tu sửa, khai trương, cưới hỏi đều tốt.
Nên làm và nên tránh ngày 14/11/1944
Nên làm
- Cưới hỏi
- Tế tự
- Khai quang
- Xuất hỏa
- Xuất hành
- Tháo dỡ nhà
- Tu tạo
- Động thổ
- Giải trừ
- Khai trương
- Giao dịch mua bán
- Ký kết hợp đồng
- Treo biển
- Nạp tài
- Nhập trạch
- Di dời
- An giường
- Trồng trọt
- Nạp súc vật
Nên tránh (kỵ)
- Thăm người ốm
- An táng
Thần tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương, Yếu An, Minh Phệ · Thần xấu: Thiên Hình
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
- Tuổi kỵ (xung)
- Bính Tý - tuổi Chuột
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 14/11/1944
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 14/11/1944
- Can chi của ngày
- Nhâm Ngọ
- Can chi của năm
- Giáp Thân
- Ngũ hành của ngày
- Nhâm Ngọ thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Dương Liễu Mộc (Mộc)
- Nạp âm của năm
- Tuyền Trung Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 14/11/1944
Câu hỏi thường gặp về ngày 14/11/1944
Ngày 14/11/1944 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 14/11/1944 là ngày 29 tháng 9 năm Giáp Thân (ngày Nhâm Ngọ, tháng Ất Hợi, năm Giáp Thân, tuổi Khỉ).
Ngày 14/11/1944 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 14/11/1944 là ngày hoàng đạo (Thanh Long), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 14/11/1944 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 14/11/1944 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 14/11/1944 trực Nguy, nằm trong tiết Lập Đông; tiết khí tiếp theo là Tiểu Tuyết (22/11).