Lịch Ngày 20/2/1944

Chủ nhật, ngày 20/2/1944

Âm lịch: ngày 27 tháng 1 năm Giáp Thân (Khỉ)

Ngày Giáp Dần, tháng Bính Dần, năm Giáp Thân

Ngày hắc đạo Trực Kiến Sao Tinh (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 20/2/1944

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thanh LongLưu Niên
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Minh ĐườngXích Khẩu
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Kim QuỹĐại An
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Thiên ĐứcTốc Hỷ
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Ngọc ĐườngXích Khẩu
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Tư MệnhĐại An

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thiên HìnhTiểu Cát
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Chu TướcKhông Vong
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Bạch HổLưu Niên
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thiên LaoTiểu Cát
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Huyền VũKhông Vong
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Câu TrầnTốc Hỷ

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 20/2/1944 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.

Trực
Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
Tiết khí hiện tại
Lập Xuân (từ 5/2)
Tiết khí tiếp theo
Vũ Thủy (20/2)
Sao (Nhị thập bát tú)
Tinh Nhật Mã - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
Thai thần chiếm phương
Chiếm cửa, bếp lò - ngoài nhà, phía Đông Bắc

Sao Tinh (Hung tú - sao xấu): Kỵ cưới hỏi, cầu thân; hợp khởi công xây nhà, cất mái, động thổ.

Nên làm và nên tránh ngày 20/2/1944

Nên làm

  • Cắt may áo
  • Chặt cây
  • Làm xà
  • Nạp tài
  • Giao dịch mua bán
  • Ký kết hợp đồng

Nên tránh (kỵ)

  • Mọi việc không nên làm

Thần tốt: Vương Nhật, Thiên Thương, Yếu An, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Vãng Vong, Phục Nhật, Bát Chuyên, Thiên Hình, Dương Thác

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Đông Bắc
Tài Thần (hướng tài lộc)
Đông Bắc
Phúc Thần (hướng phúc)
chính Bắc
Tuổi hợp
Ngọ (Ngựa), Tuất (Chó), Hợi (Heo)
Tuổi kỵ (xung)
Mậu Thân - tuổi Khỉ

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 20/2/1944

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 20/2/1944

Can chi của ngày
Giáp Dần
Can chi của năm
Giáp Thân
Ngũ hành của ngày
Giáp Dần thuộc Mộc
Nạp âm của ngày
Đại Khê Thủy (Thủy)
Nạp âm của năm
Tuyền Trung Thủy (Thủy)

Lịch tuần của ngày 20/2/1944

Câu hỏi thường gặp về ngày 20/2/1944

Ngày 20/2/1944 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 20/2/1944 là ngày 27 tháng 1 năm Giáp Thân (ngày Giáp Dần, tháng Bính Dần, năm Giáp Thân, tuổi Khỉ).

Ngày 20/2/1944 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 20/2/1944 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 20/2/1944 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 20/2/1944 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 20/2/1944 trực Kiến, nằm trong tiết Lập Xuân; tiết khí tiếp theo là Vũ Thủy (20/2).