Lịch Ngày 22/6/1942
Thứ hai, ngày 22/6/1942
Âm lịch: ngày 9 tháng 5 năm Nhâm Ngọ (Ngựa)
Ngày Bính Ngọ, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Ngọ
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 22/6/1942
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Kim QuỹĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Ngọc ĐườngXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Tư MệnhĐại An
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Thanh LongLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Minh ĐườngXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Bạch HổLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thiên LaoTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Huyền VũKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Câu TrầnTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Thiên HìnhTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Chu TướcKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 22/6/1942 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Tư Mệnh.
- Trực
- Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
- Tiết khí hiện tại
- Mang Chủng (từ 6/6)
- Tiết khí tiếp theo
- Hạ Chí (22/6)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Tâm Nguyệt Hồ - xấu, thuộc Đông phương Thanh Long
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, cối giã gạo - trong phòng, phía Đông
Sao Tâm (Hung tú - sao xấu): Kỵ kiện tụng, phẫu thuật, xây cất, xuất hành đi xa; không nên việc trọng đại.
Nên làm và nên tránh ngày 22/6/1942
Nên làm
- Tế tự
- Giải trừ
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Mọi việc không nên làm
Thần tốt: Nguyệt Đức, Dương Đức, Quan Nhật, Kim Đường, Tư Mệnh, Minh Phệ · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Thổ Phù, Đại Hội, Âm Dương Câu Thác
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
- Tuổi kỵ (xung)
- Canh Tý - tuổi Chuột
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 22/6/1942
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 22/6/1942
- Can chi của ngày
- Bính Ngọ
- Can chi của năm
- Nhâm Ngọ
- Ngũ hành của ngày
- Bính Ngọ thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Thiên Hà Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Dương Liễu Mộc (Mộc)
Lịch tuần của ngày 22/6/1942
Câu hỏi thường gặp về ngày 22/6/1942
Ngày 22/6/1942 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 22/6/1942 là ngày 9 tháng 5 năm Nhâm Ngọ (ngày Bính Ngọ, tháng Bính Ngọ, năm Nhâm Ngọ, tuổi Ngựa).
Ngày 22/6/1942 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 22/6/1942 là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 22/6/1942 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 22/6/1942 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 22/6/1942 trực Kiến, nằm trong tiết Mang Chủng; tiết khí tiếp theo là Hạ Chí (22/6).