Lịch Ngày 1/11/1935
Thứ sáu, ngày 1/11/1935
Âm lịch: ngày 6 tháng 10 năm Ất Hợi (Heo)
Ngày Tân Tỵ, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 1/11/1935
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Ngọc ĐườngXích Khẩu
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Tư MệnhĐại An
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Thanh LongLưu Niên
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Minh ĐườngXích Khẩu
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Kim QuỹĐại An
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Thiên ĐứcTốc Hỷ
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Bạch HổLưu Niên
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Thiên LaoTiểu Cát
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Huyền VũKhông Vong
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Câu TrầnTốc Hỷ
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Thiên HìnhTiểu Cát
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Chu TướcKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 1/11/1935 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Minh Đường.
- Trực
- Trực Nguy - báo hiệu nguy hiểm - chỉ hợp an táng, cải táng, lễ bái, tụng kinh; kỵ cưới hỏi, xuất hành, khai trương, làm ăn
- Tiết khí hiện tại
- Sương Giáng (từ 24/10)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Đông (8/11)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Lâu Kim Cẩu - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, giường - ngoài nhà, phía chính Tây
Sao Lâu (Kiết tú - sao tốt): Chủ sự hưng thịnh, phát đạt; hợp cầu công danh, đi xa, xây nhà, mua bán, gieo trồng.
Nên làm và nên tránh ngày 1/11/1935
Nên làm
- Đính minh
- Nạp thái
- Gặp gỡ thân hữu
- Giao dịch mua bán
- Ký kết hợp đồng
- Nạp tài
- Trồng trọt
- Nạp súc vật
- Chăn nuôi
Nên tránh (kỵ)
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Nhập trạch
- Cầu phúc
- An táng
Thần tốt: Thiên Ân, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Thương, Bất Tương, Kính An · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Trùng Nhật, Câu Trần
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Đông
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Sửu (Trâu), Dậu (Gà), Thân (Khỉ)
- Tuổi kỵ (xung)
- Ất Hợi - tuổi Heo
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 1/11/1935
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 1/11/1935
- Can chi của ngày
- Tân Tỵ
- Can chi của năm
- Ất Hợi
- Ngũ hành của ngày
- Tân Tỵ thuộc Kim
- Nạp âm của ngày
- Bạch Lạp Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 1/11/1935
Câu hỏi thường gặp về ngày 1/11/1935
Ngày 1/11/1935 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 1/11/1935 là ngày 6 tháng 10 năm Ất Hợi (ngày Tân Tỵ, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi, tuổi Heo).
Ngày 1/11/1935 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 1/11/1935 là ngày hoàng đạo (Minh Đường), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 1/11/1935 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 1/11/1935 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 1/11/1935 trực Nguy, nằm trong tiết Sương Giáng; tiết khí tiếp theo là Lập Đông (8/11).