Lịch Ngày 31/10/1935

Thứ năm, ngày 31/10/1935

Âm lịch: ngày 5 tháng 10 năm Ất Hợi (Heo)

Ngày Canh Thìn, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi

Ngày hoàng đạo Trực Phá Sao Khuê (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 31/10/1935

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Tư MệnhXích Khẩu
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thanh LongKhông Vong
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Minh ĐườngĐại An
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Kim QuỹXích Khẩu
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Thiên ĐứcTiểu Cát
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Ngọc ĐườngĐại An

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Thiên LaoTốc Hỷ
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Huyền VũLưu Niên
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Câu TrầnTiểu Cát
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Thiên HìnhTốc Hỷ
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Chu TướcLưu Niên
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Bạch HổKhông Vong

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 31/10/1935 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Thanh Long.

Trực
Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
Tiết khí hiện tại
Sương Giáng (từ 24/10)
Tiết khí tiếp theo
Lập Đông (8/11)
Sao (Nhị thập bát tú)
Khuê Mộc Lang - xấu, thuộc Tây phương Bạch Hổ
Thai thần chiếm phương
cối giã gạo, cối xay, chuồng chim - ngoài nhà, phía chính Tây

Sao Khuê (Hung tú - sao xấu): Kỵ lễ hỏi, cưới, nhận chức, khai trương; khởi công xây dựng, sửa nhà lại thuận.

Nên làm và nên tránh ngày 31/10/1935

Nên làm

  • Tế tự
  • Tắm gội
  • Giải trừ
  • Phá dỡ nhà
  • Đập tường
  • Việc khác không nên làm

Nên tránh (kỵ)

  • Khai trương
  • Cưới hỏi

Thần tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Dương Đức, Bất Tương, Giải Thần, Tư Mệnh · Thần xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Tây Bắc
Tài Thần (hướng tài lộc)
chính Đông
Phúc Thần (hướng phúc)
Tây Nam
Tuổi hợp
Tý (Chuột), Thân (Khỉ), Dậu (Gà)
Tuổi kỵ (xung)
Giáp Tuất - tuổi Chó

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 31/10/1935

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 31/10/1935

Can chi của ngày
Canh Thìn
Can chi của năm
Ất Hợi
Ngũ hành của ngày
Canh Thìn thuộc Kim
Nạp âm của ngày
Bạch Lạp Kim (Kim)
Nạp âm của năm
Sơn Đầu Hỏa (Hỏa)

Lịch tuần của ngày 31/10/1935

Câu hỏi thường gặp về ngày 31/10/1935

Ngày 31/10/1935 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 31/10/1935 là ngày 5 tháng 10 năm Ất Hợi (ngày Canh Thìn, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi, tuổi Heo).

Ngày 31/10/1935 có phải ngày hoàng đạo không?

Có, ngày 31/10/1935 là ngày hoàng đạo (Thanh Long), hợp cho các việc quan trọng.

Sinh ngày 31/10/1935 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là chính Đông, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 31/10/1935 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 31/10/1935 trực Phá, nằm trong tiết Sương Giáng; tiết khí tiếp theo là Lập Đông (8/11).