Lịch Ngày 2/2/1927
Thứ tư, ngày 2/2/1927
Âm lịch: ngày 1 tháng 1 năm Đinh Mão (Mèo)
Ngày Đinh Mão, tháng Tân Sửu, năm Đinh Mão
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 2/2/1927
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Tư MệnhĐại An
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Thanh LongLưu Niên
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Minh ĐườngXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Kim QuỹĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Ngọc ĐườngXích Khẩu
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Câu TrầnTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Thiên HìnhTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Chu TướcKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Bạch HổLưu Niên
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Thiên LaoTiểu Cát
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Huyền VũKhông Vong
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 2/2/1927 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Thiên Đức.
- Trực
- Trực Mãn - sự viên mãn, đủ đầy - hợp cúng lễ, cưới hỏi, khai trương, nhập kho; kỵ an táng, kiện tụng, nhậm chức
- Tiết khí hiện tại
- Đại Hàn (từ 21/1)
- Tiết khí tiếp theo
- Lập Xuân (5/2)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Bích Thủy 獝 - tốt, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, cửa - ngoài nhà, phía chính Nam
Sao Bích (Kiết tú - sao tốt): Thành công mọi việc; hợp cầu thân, tạ lễ đất đai, hạ thủy, tính toán chuẩn bị dự án lớn.
Nên làm và nên tránh ngày 2/2/1927
Nên làm
- Xuất hành
- Cưới hỏi
- Đính minh
- Nạp thái
- Nhập liệm
- An giường
- Khải toản
- An táng
- Tế tự
- Cắt may áo
- Gặp gỡ thân hữu
- Nạp nô tỳ
Nên tránh (kỵ)
Thần tốt: Thiên Đức, Thiên Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Chu Tước
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Mùi (Dê), Hợi (Heo), Tuất (Chó)
- Tuổi kỵ (xung)
- Tân Dậu - tuổi Gà
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 2/2/1927
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 2/2/1927
- Can chi của ngày
- Đinh Mão
- Can chi của năm
- Đinh Mão
- Ngũ hành của ngày
- Đinh Mão thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Lô Trung Hỏa (Hỏa)
- Nạp âm của năm
- Lô Trung Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 2/2/1927
Ngày lễ, sự kiện ngày 2/2/1927
- Tết Nguyên Đán
Câu hỏi thường gặp về ngày 2/2/1927
Ngày 2/2/1927 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 2/2/1927 là ngày 1 tháng 1 năm Đinh Mão (ngày Đinh Mão, tháng Tân Sửu, năm Đinh Mão, tuổi Mèo).
Ngày 2/2/1927 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 2/2/1927 là ngày hoàng đạo (Thiên Đức), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 2/2/1927 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 2/2/1927 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 2/2/1927 trực Mãn, nằm trong tiết Đại Hàn; tiết khí tiếp theo là Lập Xuân (5/2).