Lịch Ngày 31/1/1927

Thứ hai, ngày 31/1/1927

Âm lịch: ngày 28 tháng 12 năm Bính Dần (Hổ)

Ngày Ất Sửu, tháng Tân Sửu, năm Bính Dần

Ngày hắc đạo Trực Kiến Sao Nguy (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 31/1/1927

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Kim QuỹTiểu Cát
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Thiên ĐứcKhông Vong
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Tư MệnhTiểu Cát
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Thanh LongĐại An
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Minh ĐườngTốc Hỷ

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Thiên HìnhLưu Niên
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Chu TướcXích Khẩu
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Bạch HổĐại An
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Thiên LaoLưu Niên
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Huyền VũXích Khẩu
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Câu TrầnKhông Vong

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 31/1/1927 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Chu Tước.

Trực
Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
Tiết khí hiện tại
Đại Hàn (từ 21/1)
Tiết khí tiếp theo
Lập Xuân (5/2)
Sao (Nhị thập bát tú)
Nguy Nguyệt Yến - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
Thai thần chiếm phương
cối giã gạo, cối xay, nhà tiêu - ngoài nhà, phía Đông Nam

Sao Nguy (Hung tú - sao xấu): Kỵ xây dựng, sửa chữa nhà cửa, di chuyển chỗ ở; thận trọng khi đi lại.

Nên làm và nên tránh ngày 31/1/1927

Nên làm

  • Tế tự
  • Giải trừ
  • Việc khác không nên làm

Nên tránh (kỵ)

  • Mọi việc không nên làm

Thần tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Yếu An · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Vãng Vong, Chu Tước

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
Tây Bắc
Tài Thần (hướng tài lộc)
Đông Bắc
Phúc Thần (hướng phúc)
Tây Nam
Tuổi hợp
Tỵ (Rắn), Dậu (Gà), Tý (Chuột)
Tuổi kỵ (xung)
Kỷ Mùi - tuổi Dê

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 31/1/1927

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 31/1/1927

Can chi của ngày
Ất Sửu
Can chi của năm
Bính Dần
Ngũ hành của ngày
Ất Sửu thuộc Mộc
Nạp âm của ngày
Hải Trung Kim (Kim)
Nạp âm của năm
Lô Trung Hỏa (Hỏa)

Lịch tuần của ngày 31/1/1927

Câu hỏi thường gặp về ngày 31/1/1927

Ngày 31/1/1927 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 31/1/1927 là ngày 28 tháng 12 năm Bính Dần (ngày Ất Sửu, tháng Tân Sửu, năm Bính Dần, tuổi Hổ).

Ngày 31/1/1927 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 31/1/1927 là ngày hắc đạo (Chu Tước), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 31/1/1927 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 31/1/1927 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 31/1/1927 trực Kiến, nằm trong tiết Đại Hàn; tiết khí tiếp theo là Lập Xuân (5/2).