Lịch Ngày 4/1/1925
Chủ nhật, ngày 4/1/1925
Âm lịch: ngày 10 tháng 12 năm Giáp Tý (Chuột)
Ngày Mậu Tý, tháng Bính Tý, năm Giáp Tý
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 4/1/1925
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Nhâm Tý)Kim QuỹLưu Niên
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Quý Sửu)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 05:00–06:59Giờ Mão (Ất Mão)Ngọc ĐườngKhông Vong
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Mậu Ngọ)Tư MệnhLưu Niên
- 15:00–16:59Giờ Thân (Canh Thân)Thanh LongTiểu Cát
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Tân Dậu)Minh ĐườngKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Giáp Dần)Bạch HổTiểu Cát
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Bính Thìn)Thiên LaoĐại An
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Đinh Tỵ)Huyền VũTốc Hỷ
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Kỷ Mùi)Câu TrầnXích Khẩu
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Nhâm Tuất)Thiên HìnhĐại An
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Quý Hợi)Chu TướcTốc Hỷ
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 4/1/1925 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Kim Quỹ.
- Trực
- Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
- Tiết khí hiện tại
- Đông Chí (từ 22/12)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Hàn (6/1)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Hư Nhật Thử - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- phòng, giường, cối giã gạo - ngoài nhà, phía chính Bắc
Sao Hư (Hung tú - sao xấu): Việc dễ thất bại, gặp trở ngại; nếu buộc phải làm nên chọn giờ Thân, Tý, Thìn.
Nên làm và nên tránh ngày 4/1/1925
Nên làm
- May màn
- Cắt may áo
- Thuần dưỡng trâu ngựa
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Nhập trạch
- Động thổ
- Phá thổ
- Cưới hỏi
- Làm bếp
- Đóng thuyền
Thần tốt: Quan Nhật, Lục Hợp, Tục Thế · Thần xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Thổ Phù, Quy Kỵ, Huyết Kỵ, Thiên Hình, Trục Trận
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Bắc
- Tuổi hợp
- Thìn (Rồng), Thân (Khỉ), Sửu (Trâu)
- Tuổi kỵ (xung)
- Nhâm Ngọ - tuổi Ngựa
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 4/1/1925
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 4/1/1925
- Can chi của ngày
- Mậu Tý
- Can chi của năm
- Giáp Tý
- Ngũ hành của ngày
- Mậu Tý thuộc Thổ
- Nạp âm của ngày
- Phích Lịch Hỏa (Hỏa)
- Nạp âm của năm
- Hải Trung Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 4/1/1925
Câu hỏi thường gặp về ngày 4/1/1925
Ngày 4/1/1925 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 4/1/1925 là ngày 10 tháng 12 năm Giáp Tý (ngày Mậu Tý, tháng Bính Tý, năm Giáp Tý, tuổi Chuột).
Ngày 4/1/1925 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 4/1/1925 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 4/1/1925 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Nam, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là Đông Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 4/1/1925 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 4/1/1925 trực Kiến, nằm trong tiết Đông Chí; tiết khí tiếp theo là Tiểu Hàn (6/1).