Lịch Ngày 9/1/1920
Thứ sáu, ngày 9/1/1920
Âm lịch: ngày 19 tháng 11 năm Kỷ Mùi (Dê)
Ngày Bính Dần, tháng Đinh Sửu, năm Kỷ Mùi
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 9/1/1920
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Thanh LongTiểu Cát
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Minh ĐườngKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Kim QuỹLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Ngọc ĐườngKhông Vong
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Tư MệnhLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Thiên HìnhĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Chu TướcTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Bạch HổTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Thiên LaoĐại An
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Huyền VũTốc Hỷ
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Câu TrầnXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 9/1/1920 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Kim Quỹ.
- Trực
- Trực Trừ - giai đoạn trừ bỏ cái cũ - hợp dâng sao giải hạn, tỉa chân nhang, thương lượng; kỵ chi xuất tiền lớn, ký hợp đồng, cưới hỏi, khai trương
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu Hàn (từ 6/1)
- Tiết khí tiếp theo
- Đại Hàn (21/1)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Ngưu Kim Ngưu - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, bếp lò - ngoài nhà, phía chính Nam
Sao Ngưu (Hung tú - sao xấu): Dễ hao tài tốn của, ảnh hưởng sức khỏe; tránh khởi công, cưới hỏi.
Nên làm và nên tránh ngày 9/1/1920
Nên làm
- Tắm gội
- Giải trừ
- Đính minh
- Nạp thái
- Cắt may áo
- Lễ thành niên
- Tháo dỡ nhà
- Tu tạo
- Động thổ
- Di dời
- Nhập trạch
- Trừ phục
- Thành phục
- Di chuyển linh cữu
- Phá thổ
- Khải toản
- An táng
- Quét dọn nhà
- Sửa phần mộ
- Chặt cây
- Nạp tài
- Giao dịch mua bán
- Ký kết hợp đồng
Nên tránh (kỵ)
- Làm bếp
- Tế tự
- Lập đòn dông
- Xuất hành
Thần tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Thời Đức, Tương Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Mã, Thiên Vu, Phúc Đức, Phúc Sinh, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Ngũ Hư, Quy Kỵ, Bạch Hổ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Ngọ (Ngựa), Tuất (Chó), Hợi (Heo)
- Tuổi kỵ (xung)
- Canh Thân - tuổi Khỉ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 9/1/1920
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 9/1/1920
- Can chi của ngày
- Bính Dần
- Can chi của năm
- Kỷ Mùi
- Ngũ hành của ngày
- Bính Dần thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Lô Trung Hỏa (Hỏa)
- Nạp âm của năm
- Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 9/1/1920
Câu hỏi thường gặp về ngày 9/1/1920
Ngày 9/1/1920 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 9/1/1920 là ngày 19 tháng 11 năm Kỷ Mùi (ngày Bính Dần, tháng Đinh Sửu, năm Kỷ Mùi, tuổi Dê).
Ngày 9/1/1920 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 9/1/1920 là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 9/1/1920 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 9/1/1920 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 9/1/1920 trực Trừ, nằm trong tiết Tiểu Hàn; tiết khí tiếp theo là Đại Hàn (21/1).