Lịch Ngày 28/6/1918
Thứ sáu, ngày 28/6/1918
Âm lịch: ngày 20 tháng 5 năm Mậu Ngọ (Ngựa)
Ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Ngọ
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 28/6/1918
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Kim QuỹKhông Vong
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Thiên ĐứcĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Ngọc ĐườngLưu Niên
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Tư MệnhKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Thanh LongTốc Hỷ
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Minh ĐườngLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Bạch HổTốc Hỷ
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thiên LaoXích Khẩu
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Huyền VũTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Câu TrầnĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Thiên HìnhXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Chu TướcTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 28/6/1918 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Tư Mệnh.
- Trực
- Trực Kiến - khởi đầu chu kỳ, khí kiến tạo mạnh - hợp xuất hành, khai trương, nhậm chức, cưới hỏi; kỵ động thổ, đặt móng, an táng
- Tiết khí hiện tại
- Hạ Chí (từ 22/6)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Thử (8/7)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Ngưu Kim Ngưu - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, cối giã gạo - trong phòng, phía Đông
Sao Ngưu (Hung tú - sao xấu): Dễ hao tài tốn của, ảnh hưởng sức khỏe; tránh khởi công, cưới hỏi.
Nên làm và nên tránh ngày 28/6/1918
Nên làm
- Tế tự
- Giải trừ
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Mọi việc không nên làm
Thần tốt: Nguyệt Đức, Dương Đức, Quan Nhật, Kim Đường, Tư Mệnh, Minh Phệ · Thần xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Thổ Phù, Đại Hội, Âm Dương Câu Thác
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
- Tuổi kỵ (xung)
- Canh Tý - tuổi Chuột
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 28/6/1918
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 28/6/1918
- Can chi của ngày
- Bính Ngọ
- Can chi của năm
- Mậu Ngọ
- Ngũ hành của ngày
- Bính Ngọ thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Thiên Hà Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Thiên Thượng Hỏa (Hỏa)
Lịch tuần của ngày 28/6/1918
Ngày lễ, sự kiện ngày 28/6/1918
- Ngày Gia đình Việt Nam
Câu hỏi thường gặp về ngày 28/6/1918
Ngày 28/6/1918 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 28/6/1918 là ngày 20 tháng 5 năm Mậu Ngọ (ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Ngọ, năm Mậu Ngọ, tuổi Ngựa).
Ngày 28/6/1918 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 28/6/1918 là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 28/6/1918 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 28/6/1918 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 28/6/1918 trực Kiến, nằm trong tiết Hạ Chí; tiết khí tiếp theo là Tiểu Thử (8/7).