Lịch Ngày 4/10/1915
Thứ hai, ngày 4/10/1915
Âm lịch: ngày 26 tháng 8 năm Ất Mão (Mèo)
Ngày Mậu Thìn, tháng Ất Dậu, năm Ất Mão
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 4/10/1915
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Giáp Dần)Tư MệnhTiểu Cát
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Bính Thìn)Thanh LongĐại An
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Đinh Tỵ)Minh ĐườngTốc Hỷ
- 15:00–16:59Giờ Thân (Canh Thân)Kim QuỹTiểu Cát
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Tân Dậu)Thiên ĐứcKhông Vong
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Quý Hợi)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Nhâm Tý)Thiên LaoLưu Niên
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Quý Sửu)Huyền VũXích Khẩu
- 05:00–06:59Giờ Mão (Ất Mão)Câu TrầnKhông Vong
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Mậu Ngọ)Thiên HìnhLưu Niên
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Kỷ Mùi)Chu TướcXích Khẩu
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Nhâm Tuất)Bạch HổĐại An
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 4/10/1915 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.
- Trực
- Trực Nguy - báo hiệu nguy hiểm - chỉ hợp an táng, cải táng, lễ bái, tụng kinh; kỵ cưới hỏi, xuất hành, khai trương, làm ăn
- Tiết khí hiện tại
- Thu Phân (từ 24/9)
- Tiết khí tiếp theo
- Hàn Lộ (9/10)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Tất Nguyệt Ô - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- phòng, giường, chuồng chim - ngoài nhà, phía chính Nam
Sao Tất (Kiết tú - sao tốt): Sao đại cát; hợp khởi công, cưới hỏi, sinh con, kinh doanh buôn bán. Kỵ đi thuyền.
Nên làm và nên tránh ngày 4/10/1915
Nên làm
- Tế tự
- Tô tượng
- Khai quang
- Xuất hành
- Giải trừ
- Đính minh
- Cưới hỏi
- Tháo dỡ nhà
- Khởi móng
- An giường
- Nhập trạch
- Khai trương
- Nhập liệm
- Trừ phục
- Thành phục
- Di chuyển linh cữu
- Phá thổ
- Tạ thổ
- Treo biển
- Khoét lỗ cột
- Giao dịch mua bán
Nên tránh (kỵ)
- Xây cầu
- Lễ thành niên
- Lợp nhà
- Đào giếng
Thần tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Thần xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Bắc
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thân (Khỉ), Dậu (Gà)
- Tuổi kỵ (xung)
- Nhâm Tuất - tuổi Chó
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 4/10/1915
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 4/10/1915
- Can chi của ngày
- Mậu Thìn
- Can chi của năm
- Ất Mão
- Ngũ hành của ngày
- Mậu Thìn thuộc Thổ
- Nạp âm của ngày
- Đại Lâm Mộc (Mộc)
- Nạp âm của năm
- Đại Khê Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 4/10/1915
Câu hỏi thường gặp về ngày 4/10/1915
Ngày 4/10/1915 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 4/10/1915 là ngày 26 tháng 8 năm Ất Mão (ngày Mậu Thìn, tháng Ất Dậu, năm Ất Mão, tuổi Mèo).
Ngày 4/10/1915 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 4/10/1915 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 4/10/1915 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Nam, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là Đông Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 4/10/1915 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 4/10/1915 trực Nguy, nằm trong tiết Thu Phân; tiết khí tiếp theo là Hàn Lộ (9/10).