Lịch Ngày 25/11/1914
Thứ tư, ngày 25/11/1914
Âm lịch: ngày 9 tháng 10 năm Giáp Dần (Hổ)
Ngày Ất Mão, tháng Ất Hợi, năm Giáp Dần
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 25/11/1914
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Bính Tý)Tư MệnhKhông Vong
- 03:00–04:59Giờ Dần (Mậu Dần)Thanh LongTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Kỷ Mão)Minh ĐườngLưu Niên
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Nhâm Ngọ)Kim QuỹKhông Vong
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Quý Mùi)Thiên ĐứcĐại An
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Ất Dậu)Ngọc ĐườngLưu Niên
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Đinh Sửu)Câu TrầnĐại An
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Canh Thìn)Thiên HìnhXích Khẩu
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Tân Tỵ)Chu TướcTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Giáp Thân)Bạch HổTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Bính Tuất)Thiên LaoXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Đinh Hợi)Huyền VũTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 25/11/1914 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Huyền Vũ.
- Trực
- Trực Định - cố định, vẹn toàn - hợp cưới hỏi, ký hợp đồng, nhập trạch, buôn bán; kỵ thưa kiện, xuất hành đi xa
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu Tuyết (từ 23/11)
- Tiết khí tiếp theo
- Đại Tuyết (8/12)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Bích Thủy 獝 - tốt, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- cối giã gạo, cối xay, cửa - ngoài nhà, phía chính Đông
Sao Bích (Kiết tú - sao tốt): Thành công mọi việc; hợp cầu thân, tạ lễ đất đai, hạ thủy, tính toán chuẩn bị dự án lớn.
Nên làm và nên tránh ngày 25/11/1914
Nên làm
- Đính minh
- Nạp thái
- Nạp tài
- Khai trương
- Ký kết hợp đồng
- Tế tự
- Cầu phúc
- Di dời
- Nhập trạch
- Xuất hành
- Lợp nhà
- Khởi móng
- Tu tạo
- Động thổ
- Dựng cột
- Lập đòn dông
- Lắp cửa
- An hương
- Xuất hỏa
- Thuần dưỡng trâu ngựa
- Gặp gỡ thân hữu
- Phá thổ
Nên tránh (kỵ)
- Cưới hỏi
- An táng
- Đào giếng
- Mua nhà đất
- Đóng thuyền
Thần tốt: Thiên Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Thần xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Nam
- Tuổi hợp
- Mùi (Dê), Hợi (Heo), Tuất (Chó)
- Tuổi kỵ (xung)
- Kỷ Dậu - tuổi Gà
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 25/11/1914
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 25/11/1914
- Can chi của ngày
- Ất Mão
- Can chi của năm
- Giáp Dần
- Ngũ hành của ngày
- Ất Mão thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Đại Khê Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Đại Khê Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 25/11/1914
Câu hỏi thường gặp về ngày 25/11/1914
Ngày 25/11/1914 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 25/11/1914 là ngày 9 tháng 10 năm Giáp Dần (ngày Ất Mão, tháng Ất Hợi, năm Giáp Dần, tuổi Hổ).
Ngày 25/11/1914 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 25/11/1914 là ngày hắc đạo (Huyền Vũ), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 25/11/1914 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là Tây Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 25/11/1914 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 25/11/1914 trực Định, nằm trong tiết Tiểu Tuyết; tiết khí tiếp theo là Đại Tuyết (8/12).