Lịch Ngày 8/5/1914
Thứ sáu, ngày 8/5/1914
Âm lịch: ngày 14 tháng 4 năm Giáp Dần (Hổ)
Ngày Giáp Ngọ, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Dần
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 8/5/1914
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Kim QuỹTiểu Cát
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Thiên ĐứcKhông Vong
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Tư MệnhTiểu Cát
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Thanh LongĐại An
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Minh ĐườngTốc Hỷ
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Bạch HổĐại An
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Thiên LaoLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Huyền VũXích Khẩu
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Câu TrầnKhông Vong
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Thiên HìnhLưu Niên
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Chu TướcXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 8/5/1914 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Thanh Long.
- Trực
- Trực Trừ - giai đoạn trừ bỏ cái cũ - hợp dâng sao giải hạn, tỉa chân nhang, thương lượng; kỵ chi xuất tiền lớn, ký hợp đồng, cưới hỏi, khai trương
- Tiết khí hiện tại
- Lập Hạ (từ 6/5)
- Tiết khí tiếp theo
- Tiểu Mãn (22/5)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Ngưu Kim Ngưu - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, cối giã gạo - trong phòng, phía Bắc
Sao Ngưu (Hung tú - sao xấu): Dễ hao tài tốn của, ảnh hưởng sức khỏe; tránh khởi công, cưới hỏi.
Nên làm và nên tránh ngày 8/5/1914
Nên làm
- Nạp thái
- Đính minh
- Cưới hỏi
- Tế tự
- Cầu phúc
- Cầu tự
- Khai quang
- Giải trừ
- Xuất hành
- Xuất hỏa
- Nhập trạch
- Di dời
- Trồng trọt
- Nạp súc vật
- Chăn nuôi
- Động thổ
- Phá thổ
- Nhập liệm
- An táng
Nên tránh (kỵ)
- Làm bếp
- An giường
- Mở kho
- Lợp nhà
Thần tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Thần xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
- Tuổi kỵ (xung)
- Mậu Tý - tuổi Chuột
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 8/5/1914
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 8/5/1914
- Can chi của ngày
- Giáp Ngọ
- Can chi của năm
- Giáp Dần
- Ngũ hành của ngày
- Giáp Ngọ thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Sa Trung Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Đại Khê Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 8/5/1914
Câu hỏi thường gặp về ngày 8/5/1914
Ngày 8/5/1914 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 8/5/1914 là ngày 14 tháng 4 năm Giáp Dần (ngày Giáp Ngọ, tháng Kỷ Tỵ, năm Giáp Dần, tuổi Hổ).
Ngày 8/5/1914 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 8/5/1914 là ngày hoàng đạo (Thanh Long), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 8/5/1914 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 8/5/1914 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 8/5/1914 trực Trừ, nằm trong tiết Lập Hạ; tiết khí tiếp theo là Tiểu Mãn (22/5).