Lịch Ngày 15/2/1914
Chủ nhật, ngày 15/2/1914
Âm lịch: ngày 21 tháng 1 năm Giáp Dần (Hổ)
Ngày Nhâm Thân, tháng Bính Dần, năm Giáp Dần
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 15/2/1914
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Thanh LongLưu Niên
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Minh ĐườngXích Khẩu
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Kim QuỹĐại An
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Thiên ĐứcTốc Hỷ
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Ngọc ĐườngXích Khẩu
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Tư MệnhĐại An
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Thiên HìnhTiểu Cát
- 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Chu TướcKhông Vong
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Bạch HổLưu Niên
- 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thiên LaoTiểu Cát
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Huyền VũKhông Vong
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Câu TrầnTốc Hỷ
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 15/2/1914 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Lao.
- Trực
- Trực Phá - giai đoạn phá đổ - trực xấu nhất, kỵ khởi sự việc lớn, chỉ hợp phá dỡ công trình cũ, cải táng
- Tiết khí hiện tại
- Lập Xuân (từ 4/2)
- Tiết khí tiếp theo
- Vũ Thủy (19/2)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Hư Nhật Thử - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- kho, kho, bếp lò - ngoài nhà, phía Tây Nam
Sao Hư (Hung tú - sao xấu): Việc dễ thất bại, gặp trở ngại; nếu buộc phải làm nên chọn giờ Thân, Tý, Thìn.
Nên làm và nên tránh ngày 15/2/1914
Nên làm
- Tế tự
- Tắm gội
- Giải trừ
- Cắt tóc
- Quét dọn nhà
- Phá dỡ nhà
- Đập tường
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Cưới hỏi
- An táng
Thần tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Dịch Mã, Thiên Hậu, Phổ Hộ, Giải Thần, Trừ Thần, Minh Phệ · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Ngũ Ly, Thiên Lao
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- chính Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Đông Nam
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
- Tuổi kỵ (xung)
- Bính Dần - tuổi Hổ
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 15/2/1914
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 15/2/1914
- Can chi của ngày
- Nhâm Thân
- Can chi của năm
- Giáp Dần
- Ngũ hành của ngày
- Nhâm Thân thuộc Thủy
- Nạp âm của ngày
- Kiếm Phong Kim (Kim)
- Nạp âm của năm
- Đại Khê Thủy (Thủy)
Lịch tuần của ngày 15/2/1914
Câu hỏi thường gặp về ngày 15/2/1914
Ngày 15/2/1914 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 15/2/1914 là ngày 21 tháng 1 năm Giáp Dần (ngày Nhâm Thân, tháng Bính Dần, năm Giáp Dần, tuổi Hổ).
Ngày 15/2/1914 có phải ngày hoàng đạo không?
Không, ngày 15/2/1914 là ngày hắc đạo (Thiên Lao), nên hạn chế các việc trọng đại.
Sinh ngày 15/2/1914 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 15/2/1914 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 15/2/1914 trực Phá, nằm trong tiết Lập Xuân; tiết khí tiếp theo là Vũ Thủy (19/2).