Lịch Ngày 24/11/1912
Chủ nhật, ngày 24/11/1912
Âm lịch: ngày 16 tháng 10 năm Nhâm Tý (Chuột)
Ngày Giáp Thìn, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Tý
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 24/11/1912
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Tư MệnhLưu Niên
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Thanh LongTiểu Cát
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Minh ĐườngKhông Vong
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Kim QuỹLưu Niên
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Thiên ĐứcXích Khẩu
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Ngọc ĐườngKhông Vong
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Thiên LaoĐại An
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Huyền VũTốc Hỷ
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Câu TrầnXích Khẩu
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Thiên HìnhĐại An
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Chu TướcTốc Hỷ
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Bạch HổTiểu Cát
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 24/11/1912 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Tư Mệnh.
- Trực
- Trực Chấp - nắm giữ, bảo toàn - hợp đặt móng, động thổ, tu sửa, tuyển dụng; kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành, mua nhà
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu Tuyết (từ 22/11)
- Tiết khí tiếp theo
- Đại Tuyết (7/12)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Hư Nhật Thử - xấu, thuộc Bắc phương Huyền Vũ
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa, chuồng chim - trong phòng, phía Đông
Sao Hư (Hung tú - sao xấu): Việc dễ thất bại, gặp trở ngại; nếu buộc phải làm nên chọn giờ Thân, Tý, Thìn.
Nên làm và nên tránh ngày 24/11/1912
Nên làm
- Cưới hỏi
- Nạp thái
- Đính minh
- Tế tự
- Khai quang
- Xuất hành
- Giải trừ
- Chặt cây
- Xuất hỏa
- Nhập trạch
- Di dời
- Tháo dỡ nhà
- Tu tạo
- Trồng trọt
- An táng
- Nhập liệm
Nên tránh (kỵ)
- Phá thổ
- Động thổ
- Lắp cửa
- Làm bếp
- Khai trương
- Giao dịch mua bán
Thần tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Thần xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Đông Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Tý (Chuột), Thân (Khỉ), Dậu (Gà)
- Tuổi kỵ (xung)
- Mậu Tuất - tuổi Chó
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 24/11/1912
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 24/11/1912
- Can chi của ngày
- Giáp Thìn
- Can chi của năm
- Nhâm Tý
- Ngũ hành của ngày
- Giáp Thìn thuộc Mộc
- Nạp âm của ngày
- Phú Đăng Hỏa (Hỏa)
- Nạp âm của năm
- Tang Đố Mộc (Mộc)
Lịch tuần của ngày 24/11/1912
Câu hỏi thường gặp về ngày 24/11/1912
Ngày 24/11/1912 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 24/11/1912 là ngày 16 tháng 10 năm Nhâm Tý (ngày Giáp Thìn, tháng Tân Hợi, năm Nhâm Tý, tuổi Chuột).
Ngày 24/11/1912 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 24/11/1912 là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 24/11/1912 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là Đông Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 24/11/1912 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 24/11/1912 trực Chấp, nằm trong tiết Tiểu Tuyết; tiết khí tiếp theo là Đại Tuyết (7/12).