Lịch Ngày 7/12/1910
Thứ tư, ngày 7/12/1910
Âm lịch: ngày 6 tháng 11 năm Canh Tuất (Chó)
Ngày Bính Ngọ, tháng Đinh Hợi, năm Canh Tuất
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 7/12/1910
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Mậu Tý)Kim QuỹXích Khẩu
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Kỷ Sửu)Thiên ĐứcTiểu Cát
- 05:00–06:59Giờ Mão (Tân Mão)Ngọc ĐườngĐại An
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Giáp Ngọ)Tư MệnhXích Khẩu
- 15:00–16:59Giờ Thân (Bính Thân)Thanh LongKhông Vong
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Đinh Dậu)Minh ĐườngĐại An
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 03:00–04:59Giờ Dần (Canh Dần)Bạch HổKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Nhâm Thìn)Thiên LaoTốc Hỷ
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Quý Tỵ)Huyền VũLưu Niên
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Ất Mùi)Câu TrầnTiểu Cát
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Mậu Tuất)Thiên HìnhTốc Hỷ
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Kỷ Hợi)Chu TướcLưu Niên
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 7/12/1910 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Thanh Long.
- Trực
- Trực Nguy - báo hiệu nguy hiểm - chỉ hợp an táng, cải táng, lễ bái, tụng kinh; kỵ cưới hỏi, xuất hành, khai trương, làm ăn
- Tiết khí hiện tại
- Tiểu Tuyết (từ 23/11)
- Tiết khí tiếp theo
- Đại Tuyết (8/12)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Sâm Thủy Viên - tốt, thuộc Tây phương Bạch Hổ
- Thai thần chiếm phương
- bếp, bếp lò, cối giã gạo - trong phòng, phía Đông
Sao Sâm (Kiết tú - sao tốt): May mắn công danh, tài lộc; hợp khai trương, thăng quan tiến chức.
Nên làm và nên tránh ngày 7/12/1910
Nên làm
- Tế tự
- Quét dọn nhà
- Phá thổ
- An táng
- Trừ phục
- Thành phục
- Khải toản
- Di chuyển linh cữu
- Nhập liệm
- Lập bia
- Việc khác không nên làm
Nên tránh (kỵ)
- Cưới hỏi
- Nhập trạch
- Tu tạo
- Động thổ
Thần tốt: Nguyệt Không, Dương Đức, Lục Nghi, Tục Thế, Giải Thần, Tư Mệnh, Minh Phệ · Thần xấu: Nguyệt Phá, Đại Hao, Tai Sát, Thiên Hỏa, Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Phế, Ngũ Hư, Huyết Kỵ, Âm Dương Kích Xung
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Tây Nam
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- Tây Nam
- Phúc Thần (hướng phúc)
- Tây Bắc
- Tuổi hợp
- Dần (Hổ), Tuất (Chó), Mùi (Dê)
- Tuổi kỵ (xung)
- Canh Tý - tuổi Chuột
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 7/12/1910
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 7/12/1910
- Can chi của ngày
- Bính Ngọ
- Can chi của năm
- Canh Tuất
- Ngũ hành của ngày
- Bính Ngọ thuộc Hỏa
- Nạp âm của ngày
- Thiên Hà Thủy (Thủy)
- Nạp âm của năm
- Thoa Xuyến Kim (Kim)
Lịch tuần của ngày 7/12/1910
Câu hỏi thường gặp về ngày 7/12/1910
Ngày 7/12/1910 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 7/12/1910 là ngày 6 tháng 11 năm Canh Tuất (ngày Bính Ngọ, tháng Đinh Hợi, năm Canh Tuất, tuổi Chó).
Ngày 7/12/1910 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 7/12/1910 là ngày hoàng đạo (Thanh Long), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 7/12/1910 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Tây Nam, hướng Tài Thần là Tây Nam, hướng Phúc Thần là Tây Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 7/12/1910 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 7/12/1910 trực Nguy, nằm trong tiết Tiểu Tuyết; tiết khí tiếp theo là Đại Tuyết (8/12).