Lịch Ngày 7/5/1910

Thứ bảy, ngày 7/5/1910

Âm lịch: ngày 28 tháng 3 năm Canh Tuất (Chó)

Ngày Nhâm Thân, tháng Tân Tỵ, năm Canh Tuất

Ngày hắc đạo Trực Bình Sao Đê (xấu)

Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 7/5/1910

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

  • 23:00–01:00Giờ Tý (Canh Tý)Thanh LongKhông Vong
  • 01:00–02:59Giờ Sửu (Tân Sửu)Minh ĐườngĐại An
  • 07:00–08:59Giờ Thìn (Giáp Thìn)Kim QuỹXích Khẩu
  • 09:00–10:59Giờ Tỵ (Ất Tỵ)Thiên ĐứcTiểu Cát
  • 13:00–14:59Giờ Mùi (Đinh Mùi)Ngọc ĐườngĐại An
  • 19:00–20:59Giờ Tuất (Canh Tuất)Tư MệnhXích Khẩu

Giờ hắc đạo (giờ xấu)

  • 03:00–04:59Giờ Dần (Nhâm Dần)Thiên HìnhTốc Hỷ
  • 05:00–06:59Giờ Mão (Quý Mão)Chu TướcLưu Niên
  • 11:00–12:59Giờ Ngọ (Bính Ngọ)Bạch HổKhông Vong
  • 15:00–16:59Giờ Thân (Mậu Thân)Thiên LaoTốc Hỷ
  • 17:00–18:59Giờ Dậu (Kỷ Dậu)Huyền VũLưu Niên
  • 21:00–22:59Giờ Hợi (Tân Hợi)Câu TrầnTiểu Cát

Ngày tốt xấu, trực và tiết khí

Ngày 7/5/1910 là ngày hắc đạo (xấu), vị thần trực ngày là Thiên Hình.

Trực
Trực Bình - ổn định, bình hòa - hợp động thổ, đặt móng, giao thương, mua bán, di dời bếp; kỵ cưới hỏi, khai trương
Tiết khí hiện tại
Lập Hạ (từ 6/5)
Tiết khí tiếp theo
Tiểu Mãn (22/5)
Sao (Nhị thập bát tú)
Đê Thổ Hạc - xấu, thuộc Đông phương Thanh Long
Thai thần chiếm phương
kho, kho, bếp lò - ngoài nhà, phía Tây Nam

Sao Đê (Hung tú - sao xấu): Không lợi cho hôn nhân; hợp cầu tài, làm việc thiện.

Nên làm và nên tránh ngày 7/5/1910

Nên làm

  • Tắm gội
  • Sửa đường
  • Quét dọn nhà
  • Nhập liệm
  • Di chuyển linh cữu
  • Phá thổ
  • Khải toản
  • An táng
  • Việc khác không nên làm

Nên tránh (kỵ)

  • Mọi việc không nên làm

Thần tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An, Trừ Thần, Kim Quỹ, Minh Phệ · Thần xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Cô Thần

Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ

Hỷ Thần (hướng tốt)
chính Nam
Tài Thần (hướng tài lộc)
chính Nam
Phúc Thần (hướng phúc)
Đông Nam
Tuổi hợp
Tý (Chuột), Thìn (Rồng), Tỵ (Rắn)
Tuổi kỵ (xung)
Bính Dần - tuổi Hổ

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 7/5/1910

Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.

Khung giờSao lục diệuÝ nghĩa
23:00–01:00 Giờ Tý
11:00–12:59 Giờ Ngọ
Không Vong Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi.
01:00–02:59 Giờ Sửu
13:00–14:59 Giờ Mùi
Đại An Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an.
03:00–04:59 Giờ Dần
15:00–16:59 Giờ Thân
Tốc Hỷ Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về.
05:00–06:59 Giờ Mão
17:00–18:59 Giờ Dậu
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi.
07:00–08:59 Giờ Thìn
19:00–20:59 Giờ Tuất
Xích Khẩu Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật.
09:00–10:59 Giờ Tỵ
21:00–22:59 Giờ Hợi
Tiểu Cát Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi.

Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 7/5/1910

Can chi của ngày
Nhâm Thân
Can chi của năm
Canh Tuất
Ngũ hành của ngày
Nhâm Thân thuộc Thủy
Nạp âm của ngày
Kiếm Phong Kim (Kim)
Nạp âm của năm
Thoa Xuyến Kim (Kim)

Lịch tuần của ngày 7/5/1910

Ngày lễ, sự kiện ngày 7/5/1910

Câu hỏi thường gặp về ngày 7/5/1910

Ngày 7/5/1910 âm lịch là ngày mấy?

Ngày dương lịch 7/5/1910 là ngày 28 tháng 3 năm Canh Tuất (ngày Nhâm Thân, tháng Tân Tỵ, năm Canh Tuất, tuổi Chó).

Ngày 7/5/1910 có phải ngày hoàng đạo không?

Không, ngày 7/5/1910 là ngày hắc đạo (Thiên Hình), nên hạn chế các việc trọng đại.

Sinh ngày 7/5/1910 hợp hướng nào?

Hướng Hỷ Thần là chính Nam, hướng Tài Thần là chính Nam, hướng Phúc Thần là Đông Nam. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.

Ngày 7/5/1910 trực gì, ngày tiết khí nào?

Ngày 7/5/1910 trực Bình, nằm trong tiết Lập Hạ; tiết khí tiếp theo là Tiểu Mãn (22/5).