Lịch Ngày 16/10/1909
Thứ bảy, ngày 16/10/1909
Âm lịch: ngày 3 tháng 9 năm Kỷ Dậu (Gà)
Ngày Kỷ Dậu, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Dậu
Giờ hoàng đạo - giờ hắc đạo ngày 16/10/1909
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
- 23:00–01:00Giờ Tý (Giáp Tý)Tư MệnhTiểu Cát
- 03:00–04:59Giờ Dần (Bính Dần)Thanh LongĐại An
- 05:00–06:59Giờ Mão (Đinh Mão)Minh ĐườngTốc Hỷ
- 11:00–12:59Giờ Ngọ (Canh Ngọ)Kim QuỹTiểu Cát
- 13:00–14:59Giờ Mùi (Tân Mùi)Thiên ĐứcKhông Vong
- 17:00–18:59Giờ Dậu (Quý Dậu)Ngọc ĐườngTốc Hỷ
Giờ hắc đạo (giờ xấu)
- 01:00–02:59Giờ Sửu (Ất Sửu)Câu TrầnKhông Vong
- 07:00–08:59Giờ Thìn (Mậu Thìn)Thiên HìnhLưu Niên
- 09:00–10:59Giờ Tỵ (Kỷ Tỵ)Chu TướcXích Khẩu
- 15:00–16:59Giờ Thân (Nhâm Thân)Bạch HổĐại An
- 19:00–20:59Giờ Tuất (Giáp Tuất)Thiên LaoLưu Niên
- 21:00–22:59Giờ Hợi (Ất Hợi)Huyền VũXích Khẩu
Ngày tốt xấu, trực và tiết khí
Ngày 16/10/1909 là ngày hoàng đạo (tốt), vị thần trực ngày là Thiên Đức.
- Trực
- Trực Bế - đóng kín - chỉ hợp đắp đập, xây tường, lấp lỗ; kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành, nhập trạch, đào giếng
- Tiết khí hiện tại
- Hàn Lộ (từ 9/10)
- Tiết khí tiếp theo
- Sương Giáng (24/10)
- Sao (Nhị thập bát tú)
- Liễu Thổ Trang - xấu, thuộc Nam phương Chu Tước
- Thai thần chiếm phương
- Chiếm cửa lớn - ngoài nhà, phía Đông Bắc
Sao Liễu (Hung tú - sao xấu): Cẩn trọng làm ăn, dễ hao tài; tránh ký kết hợp đồng mới, cho vay mượn.
Nên làm và nên tránh ngày 16/10/1909
Nên làm
- Tế tự
- Giải trừ
- Cắt may áo
- Cắt tóc
- An giường
- Làm bếp
- Xây chuồng súc vật
- Phóng thủy
- Đắp đê
- Vá tường
- Lấp lỗ
- Cắt tỉa móng
- Quét dọn nhà
Nên tránh (kỵ)
- Cưới hỏi
- Khai quang
- Gặp gỡ thân hữu
- Đào giếng
- Lắp cửa
- Trồng trọt
Thần tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Thần xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly
Hướng xuất hành và tuổi hợp kỵ
- Hỷ Thần (hướng tốt)
- Đông Bắc
- Tài Thần (hướng tài lộc)
- chính Bắc
- Phúc Thần (hướng phúc)
- chính Bắc
- Tuổi hợp
- Sửu (Trâu), Tỵ (Rắn), Thìn (Rồng)
- Tuổi kỵ (xung)
- Quý Mão - tuổi Mèo
Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong ngày 16/10/1909
Sao Lục Diệu (Khổng Minh) từng khung giờ để chọn giờ xuất hành: giờ Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát là giờ tốt; giờ Lưu Niên, Xích Khẩu, Không Vong (Tuyệt Lộ) nên hạn chế.
| Khung giờ | Sao lục diệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 23:00–01:00 Giờ Tý 11:00–12:59 Giờ Ngọ |
Tiểu Cát | Rất tốt lành, buôn bán có lời; người đi sắp về, mọi việc hòa hợp, có bệnh cầu sẽ khỏi. |
| 01:00–02:59 Giờ Sửu 13:00–14:59 Giờ Mùi |
Không Vong | Giờ đại hung, mọi chuyện không may; mất của khó tìm, cầu tài bất lợi, nên nghỉ ngơi. |
| 03:00–04:59 Giờ Dần 15:00–16:59 Giờ Thân |
Đại An | Mọi việc tốt lành, cầu tài đi hướng Tây Nam; nhà cửa yên bình, người xuất hành bình an. |
| 05:00–06:59 Giờ Mão 17:00–18:59 Giờ Dậu |
Tốc Hỷ | Tin vui sắp đến, cầu tài đi hướng Nam; gặp gỡ quan chức, đối tác thuận lợi, người đi có tin về. |
| 07:00–08:59 Giờ Thìn 19:00–20:59 Giờ Tuất |
Lưu Niên | Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt; kiện cáo nên hoãn, người đi chưa có tin, dễ tranh cãi. |
| 09:00–10:59 Giờ Tỵ 21:00–22:59 Giờ Hợi |
Xích Khẩu | Dễ cãi cọ, thị phi; đề phòng lời ăn tiếng nói, người ra đi nên hoãn lại, tránh lây bệnh tật. |
Can chi, ngũ hành và nạp âm ngày 16/10/1909
- Can chi của ngày
- Kỷ Dậu
- Can chi của năm
- Kỷ Dậu
- Ngũ hành của ngày
- Kỷ Dậu thuộc Thổ
- Nạp âm của ngày
- Đại Dịch Thổ (Thổ)
- Nạp âm của năm
- Đại Dịch Thổ (Thổ)
Lịch tuần của ngày 16/10/1909
Câu hỏi thường gặp về ngày 16/10/1909
Ngày 16/10/1909 âm lịch là ngày mấy?
Ngày dương lịch 16/10/1909 là ngày 3 tháng 9 năm Kỷ Dậu (ngày Kỷ Dậu, tháng Giáp Tuất, năm Kỷ Dậu, tuổi Gà).
Ngày 16/10/1909 có phải ngày hoàng đạo không?
Có, ngày 16/10/1909 là ngày hoàng đạo (Thiên Đức), hợp cho các việc quan trọng.
Sinh ngày 16/10/1909 hợp hướng nào?
Hướng Hỷ Thần là Đông Bắc, hướng Tài Thần là chính Bắc, hướng Phúc Thần là chính Bắc. Người sinh ngày này xuất hành nên ưu tiên các hướng tốt kể trên.
Ngày 16/10/1909 trực gì, ngày tiết khí nào?
Ngày 16/10/1909 trực Bế, nằm trong tiết Hàn Lộ; tiết khí tiếp theo là Sương Giáng (24/10).